Thời gian hiện tại tại Amarante, Bồ Đào Nha

Cờ Bồ Đào Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Amarante, Porto, Bồ Đào Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Amarante, Bồ Đào Nha

Đồng hồ trực tuyến — Amarante

Europe/Lisbon

Đồng hồ trực tuyến — Amarante

Amarante so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Amarante
00:00:00
Europe/Lisbon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Amarante Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Amarante, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Amarante
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Amarante
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Amarante Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Amarante
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Amarante

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Amarante

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Amarante, Bồ Đào Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Lisbon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Amarante

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
07:49–08:27 / 18:06–18:44
Giờ xanh
07:21–07:32 / 19:01–19:12
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
396.936 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Amarante

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Amarante

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Amarante

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Amarante, Bồ Đào Nha

41.2727, -8.0824

Bản đồ

Amarante là một trong các thành phố của Bồ Đào Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Amarante là 6.782 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thành phố Amarante
ISO PT / PRT
Dân số 6.782
TLD .pt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.2727, -8.0824

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Amora Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Corroios Europe/Lisbon (—)—
Damaia Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Guarda Europe/Lisbon (—)—
Guimarães Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Lumiar Europe/Lisbon (—)—
Monsanto Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Oeiras Europe/Lisbon (—)—
Ponte de Lima Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Santo Ovídio Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Viana do Castelo Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Porto

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Afurada de Baixo Europe/Lisbon (—)—
Águas Santas Europe/Lisbon (—)—
Aldoar Europe/Lisbon (—)—
Campanhã Europe/Lisbon (—)—
Canidelo Europe/Lisbon (—)—
Ermesinde Europe/Lisbon (—)—
Gondomar Europe/Lisbon (—)—
Maia Europe/Lisbon (—)—
Matosinhos Europe/Lisbon (—)—
Oliveira do Douro Europe/Lisbon (—)—
Paranhos Europe/Lisbon (—)—
Póvoa de Varzim Europe/Lisbon (—)—
Rio Tinto Europe/Lisbon (—)—
Santo Ovídio Europe/Lisbon (—)—
São Mamede de Infesta Europe/Lisbon (—)—
Senhora da Hora Europe/Lisbon (—)—
Vila do Conde Europe/Lisbon (—)—

Các quận và hạt của Porto

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Amarante?

Giờ địa phương hiện tại ở Amarante là —.

Amarante thuộc múi giờ nào?

Amarante sử dụng múi giờ Europe/Lisbon.

Khi nào DST bắt đầu tại Amarante?

Giờ mùa hè ở Amarante bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Amarante?

Giờ mùa hè ở Amarante kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Amarante là gì?

Amarante còn được gọi là: Amarante.

Thời gian hiện tại tại Amarante, Bồ Đào Nha