Thời gian hiện tại tại Alter do Chão, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alter do Chão, Pará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Alter do Chão, Pará, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Alter do Chão, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Alter do Chão

America/Santarem

Đồng hồ trực tuyến — Alter do Chão

Alter do Chão so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Alter do Chão
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Alter do Chão.
Alter do Chão
00:00:00
America/Santarem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Alter do Chão —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Alter do Chão
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Alter do Chão
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Alter do Chão Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Alter do Chão
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Alter do Chão

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Alter do Chão

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Alter do Chão, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Santarem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Alter do Chão

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 10 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+8 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 16 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 58 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:18–06:46 / 18:01–18:29
Giờ xanh
05:57–06:05 / 18:42–18:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.1 ng
Khoảng cách
375.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Alter do Chão

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Alter do Chão

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Alter do Chão, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Santarem

Giới thiệu về Alter do Chão, Ba Tây (Bra-xin)

-2.5036, -54.9525

Bản đồ

Alter do Chão là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Alter do Chão là 6.740 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Alter do Chão
ISO BR / BRA
Dân số 6.740
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -2.5036, -54.9525

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pará

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abaetetuba America/Belem (—)—
Altamira America/Santarem (—)—
Ananindeua America/Belem (—)—
Barcarena America/Belem (—)—
Bragança America/Belem (—)—
Breves America/Belem (—)—
Cametá America/Belem (—)—
Canaã dos Carajás America/Belem (—)—
Castanhal America/Belem (—)—
Itaituba America/Santarem (—)—
Marabá America/Belem (—)—
Marituba America/Belem (—)—
Moju America/Belem (—)—
Paragominas America/Belem (—)—
Parauapebas America/Belem (—)—
Redenção America/Belem (—)—
Santa Isabel do Pará America/Belem (—)—
Santarém America/Santarem (—)—
Tucuruí America/Belem (—)—

Các quận và hạt của Pará

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Alter do Chão?

Giờ địa phương hiện tại ở Alter do Chão là —.

Alter do Chão thuộc múi giờ nào?

Alter do Chão sử dụng múi giờ America/Santarem.

Khi nào DST bắt đầu tại Alter do Chão?

Alter do Chão không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Alter do Chão?

Alter do Chão không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Alter do Chão, Ba Tây (Bra-xin)