Thời gian hiện tại tại Água Rasa, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Água Rasa, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Água Rasa, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Água Rasa

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Água Rasa

Água Rasa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Água Rasa
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Água Rasa Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Água Rasa, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Água Rasa
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Água Rasa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Água Rasa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Água Rasa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Água Rasa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Água Rasa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Água Rasa, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Água Rasa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 8 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 22 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 53 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:33–07:04 / 17:10–17:41
Giờ xanh
06:09–06:18 / 17:55–18:04
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.0 ng
Khoảng cách
403.908 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Água Rasa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Água Rasa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Água Rasa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Água Rasa, Ba Tây (Bra-xin)

-20.4333, -45.1667

Bản đồ

Água Rasa là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Água Rasa là 80.484 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Água Rasa
ISO BR / BRA
Dân số 80.484
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -20.4333, -45.1667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Aracaju America/Maceio (—)
Belém America/Belem (—)
Cuiabá America/Cuiaba (—)
Feira de Santana America/Bahia (—)
Joinville America/Sao_Paulo (—)
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Macapá America/Belem (—)
Mauá America/Sao_Paulo (—)
Osasco America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
Teresina America/Fortaleza (—)
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Água Rasa?

Giờ địa phương hiện tại ở Água Rasa là —.

Água Rasa thuộc múi giờ nào?

Água Rasa sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Água Rasa?

Água Rasa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Água Rasa?

Água Rasa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Água Rasa là gì?

Água Rasa còn được gọi là: Água Rasa, Agua Rosa.