Thời gian hiện tại tại Salzgitter-Schäferstuhl, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Salzgitter-Schäferstuhl, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Salzgitter-Schäferstuhl

Đồng hồ trực tuyến — Salzgitter-Schäferstuhl

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Salzgitter-Schäferstuhl

Salzgitter-Schäferstuhl so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Salzgitter-Schäferstuhl
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Salzgitter-Schäferstuhl Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Salzgitter-Schäferstuhl, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Salzgitter-Schäferstuhl
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Salzgitter-Schäferstuhl
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Salzgitter-Schäferstuhl Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Salzgitter-Schäferstuhl
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Salzgitter-Schäferstuhl

Mặt trời mọc và lặn tại Salzgitter-Schäferstuhl

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 5 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 44 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 44 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:51–06:39 / 20:07–20:56
Giờ xanh
05:11–05:27 / 21:20–21:35
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 43° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
365.931 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Salzgitter-Schäferstuhl

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Salzgitter-Schäferstuhl

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Salzgitter-Schäferstuhl

Cần điều chỉnh sau 78 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Salzgitter-Schäferstuhl

52.0296, 10.3667

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Địa điểm Salzgitter-Schäferstuhl
ISO DE
Dân số 0
Tọa độ 52.0296, 10.3667

Sân bay gần Salzgitter-Schäferstuhl

Thành phố gần Salzgitter-Schäferstuhl

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Salzgitter-Schäferstuhl ở đâu?

Salzgitter-Schäferstuhl nằm ở Đức tại tọa độ 52.0296, 10.3667.

Salzgitter-Schäferstuhl thuộc quốc gia nào?

Salzgitter-Schäferstuhl ở Đức.

Giờ địa phương tại Salzgitter-Schäferstuhl là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Salzgitter-Schäferstuhl được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Salzgitter-Schäferstuhl?

Salzgitter-Schäferstuhl sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Tọa độ của Salzgitter-Schäferstuhl là gì?

Tọa độ của Salzgitter-Schäferstuhl là 52.0296, 10.3667.

Những thành phố nào gần Salzgitter-Schäferstuhl?

Các thành phố gần Salzgitter-Schäferstuhl gồm: Hohenrode, Gitter, Salzgitter-Bad, Posthof, Othfresen.

Có sân bay nào khác gần Salzgitter-Schäferstuhl không?

Có, các sân bay gần Salzgitter-Schäferstuhl gồm: Salzgitter-Schäferstuhl, Salzgitter-Drütte, Bad Gandersheim Airport, Hildesheim, Braunschweig-Wolfsburg Airport.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Salzgitter-Schäferstuhl?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Salzgitter-Schäferstuhl được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.