Thời gian hiện tại tại RAF Geilenkirchen (historical), Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại RAF Geilenkirchen (historical), Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — RAF Geilenkirchen (historical)

Đồng hồ trực tuyến — RAF Geilenkirchen (historical)

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — RAF Geilenkirchen (historical)

RAF Geilenkirchen (historical) so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
RAF Geilenkirchen (historical)
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại RAF Geilenkirchen (historical) Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại RAF Geilenkirchen (historical), Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của RAF Geilenkirchen (historical)
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
RAF Geilenkirchen (historical)
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của RAF Geilenkirchen (historical) Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại RAF Geilenkirchen (historical)
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho RAF Geilenkirchen (historical)

Mặt trời mọc và lặn tại RAF Geilenkirchen (historical)

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 32 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 55 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 84° Đ ↓ 276° T
Giờ vàng
07:09–07:52 / 19:09–19:52
Giờ xanh
06:36–06:49 / 20:12–20:25
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
3.3 ng
Khoảng cách
391.543 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại RAF Geilenkirchen (historical)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại RAF Geilenkirchen (historical)

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại RAF Geilenkirchen (historical)

Cần điều chỉnh sau 42 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ RAF Geilenkirchen (historical)

50.9608, 6.0425

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Địa điểm RAF Geilenkirchen (historical)
ISO DE
Dân số 0
Tọa độ 50.9608, 6.0425

Sân bay gần RAF Geilenkirchen (historical)

Thành phố gần RAF Geilenkirchen (historical)

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

RAF Geilenkirchen (historical) ở đâu?

RAF Geilenkirchen (historical) nằm ở Đức tại tọa độ 50.9608, 6.0425.

RAF Geilenkirchen (historical) thuộc quốc gia nào?

RAF Geilenkirchen (historical) ở Đức.

Giờ địa phương tại RAF Geilenkirchen (historical) là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại RAF Geilenkirchen (historical) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại RAF Geilenkirchen (historical)?

RAF Geilenkirchen (historical) sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Tọa độ của RAF Geilenkirchen (historical) là gì?

Tọa độ của RAF Geilenkirchen (historical) là 50.9608, 6.0425.

Những thành phố nào gần RAF Geilenkirchen (historical)?

Các thành phố gần RAF Geilenkirchen (historical) gồm: Pannenschöpp, Bocket, Niederbusch, Müncherath, Nierstraß.

Có sân bay nào khác gần RAF Geilenkirchen (historical) không?

Có, các sân bay gần RAF Geilenkirchen (historical) gồm: RAF Geilenkirchen (historical), NATO Air Base Geilenkirchen, Brunssum Jfc Heliport, Aachen-Merzbrück Airport, Sân bay Maastricht Aachen.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại RAF Geilenkirchen (historical)?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho RAF Geilenkirchen (historical) được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.