Thời gian hiện tại tại Nuri, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nuri, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Nuri

Đồng hồ trực tuyến — Nuri

America/Hermosillo

Đồng hồ trực tuyến — Nuri

Nuri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nuri
--:--:--
America/Hermosillo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nuri Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nuri, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nuri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nuri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nuri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nuri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nuri

Mặt trời mọc và lặn tại Nuri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 55 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 55 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 21 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:22–05:56 / 18:43–19:17
Blue hour
04:55–05:06 / 19:34–19:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
91%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
11.9 ng
Khoảng cách
405.363 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nuri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nuri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nuri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Hermosillo

Bản đồ Nuri

28.1000, -109.3167

Bản đồ
Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Địa điểm Nuri
ISO MX / MEX
Dân số 0
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 28.1000, -109.3167

Sân bay gần Nuri

Thành phố gần Nuri

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Nuri ở đâu?

Nuri nằm ở Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) tại tọa độ 28.1000, -109.3167.

Nuri thuộc quốc gia nào?

Nuri ở Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Giờ địa phương tại Nuri là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Nuri được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Nuri?

Nuri sử dụng múi giờ America/Hermosillo.

Tọa độ của Nuri là gì?

Tọa độ của Nuri là 28.1000, -109.3167.

Những thành phố nào gần Nuri?

Các thành phố gần Nuri gồm: El Molino, El Capulín, Agua del Sauz, Nuri, El Rincón.

Có sân bay nào khác gần Nuri không?

Có, các sân bay gần Nuri gồm: Nuri, Rosario Sonora, Palmarito, Movas, Curea.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Nuri?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Nuri được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.