Thời gian hiện tại tại Méribel, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Méribel, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Méribel

Đồng hồ trực tuyến — Méribel

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Méribel

Méribel so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Méribel
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Méribel Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Méribel, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Méribel
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Méribel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Méribel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Méribel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Méribel

Mặt trời mọc và lặn tại Méribel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 25 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:56–06:41 / 20:37–21:21
Giờ xanh
05:19–05:34 / 21:43–21:58
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
362.186 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Méribel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Méribel

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Méribel

Cần điều chỉnh sau 106 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Méribel

45.4069, 6.5785

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Địa điểm Méribel
ISO FR / FRA
Dân số 0
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.4069, 6.5785

Sân bay gần Méribel

Thành phố gần Méribel

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Méribel ở đâu?

Méribel nằm ở Pháp tại tọa độ 45.4069, 6.5785.

Méribel thuộc quốc gia nào?

Méribel ở Pháp.

Giờ địa phương tại Méribel là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Méribel được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Méribel?

Méribel sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Tọa độ của Méribel là gì?

Tọa độ của Méribel là 45.4069, 6.5785.

Những thành phố nào gần Méribel?

Các thành phố gần Méribel gồm: Mussillon, Méribel, Le Raffort, Chandon, La Tania.

Có sân bay nào khác gần Méribel không?

Có, các sân bay gần Méribel gồm: Méribel, Sân bay Courchevel, Aérodrome de Saint-Rémy-de-Maurienne, Sollières-Sardières, Albertville.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Méribel?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Méribel được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.