Thời gian hiện tại tại Mendig, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mendig, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mendig, Đức Sân bay

Đồng hồ trực tuyến — Mendig

Đồng hồ trực tuyến — Mendig

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Mendig

Mendig so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mendig
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mendig Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mendig, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mendig
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mendig
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mendig Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mendig
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mendig

Mặt trời mọc và lặn tại Mendig

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 25 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 25 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
05:20–06:12 / 20:53–21:45
Blue hour
04:35–04:53 / 22:12–22:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mendig

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mendig

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mendig

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Mendig

50.3500, 7.3000

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Địa điểm Mendig
ISO DE / DEU
Dân số 0
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.3500, 7.3000

Sân bay gần Mendig

Thành phố gần Mendig

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Mendig ở đâu?

Mendig nằm ở Đức tại tọa độ 50.3500, 7.3000.

Mendig thuộc quốc gia nào?

Mendig ở Đức.

Giờ địa phương tại Mendig là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Mendig được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Mendig?

Mendig sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Tọa độ của Mendig là gì?

Tọa độ của Mendig là 50.3500, 7.3000.

Những thành phố nào gần Mendig?

Các thành phố gần Mendig gồm: Fraukirch, Thür, Mendig, Welling, Hausen.

Có sân bay nào khác gần Mendig không?

Có, các sân bay gần Mendig gồm: Mendig, Mendig Air Base, Koblenz-Winningen Airport, Buechel, Bad Neuenahr-Ahrweiler.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Mendig?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Mendig được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.