Thời gian hiện tại tại Inhaveninga, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Cờ Mô-dăm- bích (Mozambique)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Inhaveninga, Mô-dăm- bích (Mozambique), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Inhaveninga

Đồng hồ trực tuyến — Inhaveninga

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Inhaveninga

Inhaveninga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Inhaveninga
--:--:--
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Inhaveninga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Inhaveninga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Inhaveninga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Inhaveninga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Inhaveninga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Inhaveninga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Inhaveninga

Mặt trời mọc và lặn tại Inhaveninga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+11 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 21 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 54 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:17–06:49 / 16:39–17:12
Blue hour
05:53–06:02 / 17:27–17:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.810 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Inhaveninga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Inhaveninga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Inhaveninga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Bản đồ Inhaveninga

-20.2375, 34.6961

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-dăm- bích (Mozambique)
Địa điểm Inhaveninga
ISO MZ / MOZ
Dân số 0
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -20.2375, 34.6961

Sân bay gần Inhaveninga

Thành phố gần Inhaveninga

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Inhaveninga ở đâu?

Inhaveninga nằm ở Mô-dăm- bích (Mozambique) tại tọa độ -20.2375, 34.6961.

Inhaveninga thuộc quốc gia nào?

Inhaveninga ở Mô-dăm- bích (Mozambique).

Giờ địa phương tại Inhaveninga là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Inhaveninga được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Inhaveninga?

Inhaveninga sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Tọa độ của Inhaveninga là gì?

Tọa độ của Inhaveninga là -20.2375, 34.6961.

Những thành phố nào gần Inhaveninga?

Các thành phố gần Inhaveninga gồm: Inhaveninga, Chicuatule, Sando, Chibete, Ampara.

Có sân bay nào khác gần Inhaveninga không?

Có, các sân bay gần Inhaveninga gồm: Inhaveninga, Nova Sofala, Barada, Nova Sofala North, Bandua.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Inhaveninga?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Inhaveninga được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.