Thời gian hiện tại tại Hardwick, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hardwick, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hardwick

Đồng hồ trực tuyến — Hardwick

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Hardwick

Hardwick so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hardwick
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hardwick Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hardwick, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hardwick
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hardwick
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hardwick Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hardwick
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hardwick

Mặt trời mọc và lặn tại Hardwick

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 48 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 49 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 39 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 48° NE ↓ 312° NW
Golden hour
04:33–05:29 / 20:25–21:21
Blue hour
03:43–04:03 / 21:51–22:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.937 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hardwick

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hardwick

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hardwick

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Hardwick

52.4645, 1.3098

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Địa điểm Hardwick
ISO GB / GBR
Dân số 0
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.4645, 1.3098

Sân bay gần Hardwick

Thành phố gần Hardwick

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Hardwick ở đâu?

Hardwick nằm ở Vương quốc Anh tại tọa độ 52.4645, 1.3098.

Hardwick thuộc quốc gia nào?

Hardwick ở Vương quốc Anh.

Giờ địa phương tại Hardwick là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Hardwick được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Hardwick?

Hardwick sử dụng múi giờ Europe/London.

Tọa độ của Hardwick là gì?

Tọa độ của Hardwick là 52.4645, 1.3098.

Những thành phố nào gần Hardwick?

Các thành phố gần Hardwick gồm: Darrow Green, Harris' Green, Misery Corner, Lundy Green, Hempnall Green.

Có sân bay nào khác gần Hardwick không?

Có, các sân bay gần Hardwick gồm: Hardwick, Long Stratton, Seething, RAF Tibenham, Priory Farm.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Hardwick?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Hardwick được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.