Thời gian hiện tại tại Göppingen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Göppingen, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Göppingen, Đức Sân bay

Đồng hồ trực tuyến — Göppingen

Đồng hồ trực tuyến — Göppingen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Göppingen

Göppingen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Göppingen
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Göppingen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Göppingen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Göppingen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Göppingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Göppingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Göppingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Göppingen

Mặt trời mọc và lặn tại Göppingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 9 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 9 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:19–06:08 / 20:38–21:28
Blue hour
04:36–04:53 / 21:53–22:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Göppingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Göppingen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Göppingen

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Göppingen

48.7120, 9.6898

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Địa điểm Göppingen
ISO DE / DEU
Dân số 0
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.7120, 9.6898

Sân bay gần Göppingen

Thành phố gần Göppingen

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Göppingen ở đâu?

Göppingen nằm ở Đức tại tọa độ 48.7120, 9.6898.

Göppingen thuộc quốc gia nào?

Göppingen ở Đức.

Giờ địa phương tại Göppingen là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Göppingen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Göppingen?

Göppingen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Tọa độ của Göppingen là gì?

Tọa độ của Göppingen là 48.7120, 9.6898.

Những thành phố nào gần Göppingen?

Các thành phố gần Göppingen gồm: Lerchenberg, Eislingen, Holzheim, Hohrain, Göppingen.

Có sân bay nào khác gần Göppingen không?

Có, các sân bay gần Göppingen gồm: Göppingen, Göppingen-Bezgenriet, Donzdorf-Messelberg, Schwäbisch-Gmünd, Flugplatz Hornberg.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Göppingen?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Göppingen được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.