Thời gian hiện tại tại Altengrabow/Schweinitz, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Altengrabow/Schweinitz, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Altengrabow/Schweinitz

Đồng hồ trực tuyến — Altengrabow/Schweinitz

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Altengrabow/Schweinitz

Altengrabow/Schweinitz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Altengrabow/Schweinitz
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Altengrabow/Schweinitz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Altengrabow/Schweinitz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Altengrabow/Schweinitz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Altengrabow/Schweinitz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Altengrabow/Schweinitz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Altengrabow/Schweinitz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Altengrabow/Schweinitz

Mặt trời mọc và lặn tại Altengrabow/Schweinitz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 7 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 45 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 43 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:09–06:55 / 19:30–20:16
Giờ xanh
05:32–05:47 / 20:38–20:52
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 138° ĐN ↓ 229° TN
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
11.2 ng
Khoảng cách
402.288 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Altengrabow/Schweinitz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Altengrabow/Schweinitz

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Altengrabow/Schweinitz

Cần điều chỉnh sau 62 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Altengrabow/Schweinitz

52.1167, 12.2333

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Địa điểm Altengrabow/Schweinitz
ISO DE
Dân số 0
Tọa độ 52.1167, 12.2333

Sân bay gần Altengrabow/Schweinitz

Thành phố gần Altengrabow/Schweinitz

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Altengrabow/Schweinitz ở đâu?

Altengrabow/Schweinitz nằm ở Đức tại tọa độ 52.1167, 12.2333.

Altengrabow/Schweinitz thuộc quốc gia nào?

Altengrabow/Schweinitz ở Đức.

Giờ địa phương tại Altengrabow/Schweinitz là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Altengrabow/Schweinitz được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Altengrabow/Schweinitz?

Altengrabow/Schweinitz sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Tọa độ của Altengrabow/Schweinitz là gì?

Tọa độ của Altengrabow/Schweinitz là 52.1167, 12.2333.

Những thành phố nào gần Altengrabow/Schweinitz?

Các thành phố gần Altengrabow/Schweinitz gồm: Schweinitzer Hütten, Schweinitz, Nedlitz, Hagendorf, Reppinichen.

Có sân bay nào khác gần Altengrabow/Schweinitz không?

Có, các sân bay gần Altengrabow/Schweinitz gồm: Altengrabow/Schweinitz, Altengrabow/Lubars, Zerbst, Belzig, Dessau.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Altengrabow/Schweinitz?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Altengrabow/Schweinitz được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.