Thời gian hiện tại tại Thượng Nin, Nam Sudan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thượng Nin, Nam Sudan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nin
Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nin
Africa/Juba
Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nin
Giới thiệu về Thượng Nin
Múi giờ
Africa/Juba
Quốc gia
Nam Sudan
Tọa độ
10.0000, 32.7000
Dân số
1.385.478
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Sudan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aweil Africa/Juba (—) | — |
| Bor Africa/Juba (—) | — |
| Gogrial Africa/Juba (—) | — |
| Juba Africa/Juba (—) | — |
| Kafia Kingi Africa/Juba (—) | — |
| Kodok Africa/Juba (—) | — |
| Kuacjok Africa/Juba (—) | — |
| Leer Africa/Juba (—) | — |
| Malakal Africa/Juba (—) | — |
| Maridi Africa/Juba (—) | — |
| Parjok Africa/Juba (—) | — |
| Rumbek Africa/Juba (—) | — |
| Tambura Africa/Juba (—) | — |
| Tonj Africa/Juba (—) | — |
| Torit Africa/Juba (—) | — |
| Wau Africa/Juba (—) | — |
| Winejok Africa/Juba (—) | — |
| Yambio Africa/Juba (—) | — |
| Yei Africa/Juba (—) | — |
| Yirol Africa/Juba (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Sudan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aweil Africa/Juba (—) | — |
| Bentiu Africa/Juba (—) | — |
| Bor Africa/Juba (—) | — |
| Gogrial Africa/Juba (—) | — |
| Juba Africa/Juba (—) | — |
| Kafia Kingi Africa/Juba (—) | — |
| Kapoeta Africa/Juba (—) | — |
| Kuacjok Africa/Juba (—) | — |
| Leer Africa/Juba (—) | — |
| Malakal Africa/Juba (—) | — |
| Ombusi Africa/Juba (—) | — |
| Parjok Africa/Juba (—) | — |
| Raga Africa/Juba (—) | — |
| Rumbek Africa/Juba (—) | — |
| Tambura Africa/Juba (—) | — |
| Tonj Africa/Juba (—) | — |
| Torit Africa/Juba (—) | — |
| Wau Africa/Juba (—) | — |
| Winejok Africa/Juba (—) | — |
| Yirol Africa/Juba (—) | — |