Thời gian hiện tại tại Thượng Nin, Nam Sudan

Cờ Nam Sudan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thượng Nin, Nam Sudan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thượng Nin, Nam Sudan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nin

Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nin

Africa/Juba

Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nin

Thượng Nin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Thượng Nin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Thượng Nin.
Thượng Nin
00:00:00
Africa/Juba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Thượng Nin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thượng Nin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Thượng Nin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thượng Nin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thượng Nin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thượng Nin

Business hours and time difference: Thượng Nin

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thượng Nin, Nam Sudan. Time calculations use the Africa/Juba time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Thượng Nin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 49 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−30 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 42 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 32 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:38–06:06 / 16:59–17:27
Giờ xanh
05:17–05:25 / 17:41–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thượng Nin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thượng Nin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thượng Nin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Juba

Giới thiệu về Thượng Nin

10.0000, 32.7000

Bản đồ

Thượng Nin is a region of Nam Sudan, located in Châu Phi. The population of Thượng Nin is 1.385.478 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Sudan
Vùng Thượng Nin
Largest city Malakal
ISO SS / SSD
Dân số 1.385.478
TLD .ss
Tiền tệ SSP — Pound
Tọa độ 10.0000, 32.7000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thượng Nin

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Kodok Africa/Juba (—)—
Malakal Africa/Juba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Sudan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aweil Africa/Juba (—)—
Bentiu Africa/Juba (—)—
Bor Africa/Juba (—)—
Gogrial Africa/Juba (—)—
Juba Africa/Juba (—)—
Kafia Kingi Africa/Juba (—)—
Kapoeta Africa/Juba (—)—
Kodok Africa/Juba (—)—
Kuacjok Africa/Juba (—)—
Leer Africa/Juba (—)—
Malakal Africa/Juba (—)—
Ombusi Africa/Juba (—)—
Parjok Africa/Juba (—)—
Raga Africa/Juba (—)—
Tonj Africa/Juba (—)—
Torit Africa/Juba (—)—
Wau Africa/Juba (—)—
Winejok Africa/Juba (—)—
Yambio Africa/Juba (—)—
Yirol Africa/Juba (—)—

Các quận và hạt của Thượng Nin

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thượng Nin?

Giờ địa phương hiện tại ở Thượng Nin là —.

Thượng Nin thuộc múi giờ nào?

Thượng Nin sử dụng múi giờ Africa/Juba.

Khi nào DST bắt đầu tại Thượng Nin?

Thượng Nin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thượng Nin?

Thượng Nin không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Thượng Nin belong to?

Thượng Nin is a region of Nam Sudan.

What is the population of Thượng Nin?

The population of Thượng Nin is 1.385.478 people.

Các tên thay thế của Thượng Nin là gì?

Thượng Nin còn được gọi là: A‘alī an Nīl, 상나일주, A‘ālī an Nīl, Aʻāli en Nīl, Alto Nilo, As Sōbāt, Augšnīla, Aukštutinis Nilas, Babbar Nile, Gornji Nil.

Thời gian hiện tại tại Thượng Nin, Nam Sudan