Thời gian hiện tại tại Tongatapu, Tonga

Cờ Tonga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tongatapu, Tonga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tongatapu, Tonga Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tongatapu

Đồng hồ trực tuyến — Tongatapu

Pacific/Tongatapu

Đồng hồ trực tuyến — Tongatapu

Tongatapu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tongatapu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tongatapu.
Tongatapu
00:00:00
Pacific/Tongatapu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tongatapu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tongatapu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tongatapu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tongatapu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tongatapu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tongatapu

Business hours and time difference: Tongatapu

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tongatapu, Tonga. Time calculations use the Pacific/Tongatapu time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tongatapu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 49 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+67 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 13 giờ 25 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 50 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:59–06:30 / 18:19–18:49
Giờ xanh
05:36–05:45 / 19:03–19:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
89%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.9 ng
Khoảng cách
364.424 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tongatapu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tongatapu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tongatapu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Tongatapu

Giới thiệu về Tongatapu

-21.1333, -175.2000

Bản đồ

Tongatapu is a region of Tonga, located in Châu Đại Dương. The population of Tongatapu is 74.454 people.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Tonga
Vùng Tongatapu
Largest city Nuku'alofa
ISO TO / TON
Dân số 74.454
TLD .to
Tiền tệ TOP — Pa'anga
Tọa độ -21.1333, -175.2000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tongatapu

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Folaha Pacific/Tongatapu (—)—
Fua'amotu Pacific/Tongatapu (—)—
Ha'asini Pacific/Tongatapu (—)—
Ha'ateiho Pacific/Tongatapu (—)—
Haveluloto Pacific/Tongatapu (—)—
Hōfoa Pacific/Tongatapu (—)—
Houma Pacific/Tongatapu (—)—
Kolonga Pacific/Tongatapu (—)—
Lapaha Pacific/Tongatapu (—)—
Mu‘a Pacific/Tongatapu (—)—
Nuku'alofa Pacific/Tongatapu (—)—
Nukunuku Pacific/Tongatapu (—)—
Pea Pacific/Tongatapu (—)—
Popua Pacific/Tongatapu (—)—
Puke Pacific/Tongatapu (—)—
Tatakamotonga Pacific/Tongatapu (—)—
Tofoa-Koloua Pacific/Tongatapu (—)—
Tokomololo Pacific/Tongatapu (—)—
Vainī Pacific/Tongatapu (—)—
Veitongo Pacific/Tongatapu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tongatapu

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
'Utulau Pacific/Tongatapu (—)—
Afā Pacific/Tongatapu (—)—
Fāhefa Pacific/Tongatapu (—)—
Fo‘ui Pacific/Tongatapu (—)—
Ha'akame Pacific/Tongatapu (—)—
Ha'alalo Pacific/Tongatapu (—)—
Holonga Pacific/Tongatapu (—)—
Kanokupolu Pacific/Tongatapu (—)—
Kolovai Pacific/Tongatapu (—)—
Longoteme Pacific/Tongatapu (—)—
Malapo Pacific/Tongatapu (—)—
Matahau Pacific/Tongatapu (—)—
Navutoka Pacific/Tongatapu (—)—
Niutoua Pacific/Tongatapu (—)—
Sia'atoutai Pacific/Tongatapu (—)—
Te‘ekiu Pacific/Tongatapu (—)—
Tukutonga Pacific/Tongatapu (—)—
Vaotu'u Pacific/Tongatapu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tonga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ohonua Pacific/Tongatapu (—)—
Fo‘ui Pacific/Tongatapu (—)—
Fua'amotu Pacific/Tongatapu (—)—
Ha'alalo Pacific/Tongatapu (—)—
Ha'asini Pacific/Tongatapu (—)—
Hōfoa Pacific/Tongatapu (—)—
Houma Pacific/Tongatapu (—)—
Kolonga Pacific/Tongatapu (—)—
Kolovai Pacific/Tongatapu (—)—
Leimātu'a Pacific/Tongatapu (—)—
Mataika Pacific/Tongatapu (—)—
Navutoka Pacific/Tongatapu (—)—
Neiafu Pacific/Tongatapu (—)—
Pea Pacific/Tongatapu (—)—
Pelehake Pacific/Tongatapu (—)—
Popua Pacific/Tongatapu (—)—
Sia'atoutai Pacific/Tongatapu (—)—
Ta'anea Pacific/Tongatapu (—)—
Tatakamotonga Pacific/Tongatapu (—)—
Tofoa-Koloua Pacific/Tongatapu (—)—

Các quận và hạt của Tongatapu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tongatapu?

Giờ địa phương hiện tại ở Tongatapu là —.

Tongatapu thuộc múi giờ nào?

Tongatapu sử dụng múi giờ Pacific/Tongatapu.

Khi nào DST bắt đầu tại Tongatapu?

Tongatapu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tongatapu?

Tongatapu không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tongatapu belong to?

Tongatapu is a region of Tonga.

What is the population of Tongatapu?

The population of Tongatapu is 74.454 people.

Các tên thay thế của Tongatapu là gì?

Tongatapu còn được gọi là: Tongatapu, Tongatapu Island Division, Тонгатапу, تونګاتاپو, تونگاتاپو, ቶንጋታፑ, টোঙ্গাতাপু, ਟੋਂਗਾਤਾਪੂ, トンガタプ.

Thời gian hiện tại tại Tongatapu, Tonga