Thời gian hiện tại tại Tanabe Shi, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanabe Shi, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tanabe Shi, Nhật Bản Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tanabe Shi

Đồng hồ trực tuyến — Tanabe Shi

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Tanabe Shi

Tanabe Shi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tanabe Shi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tanabe Shi.
Tanabe Shi
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tanabe Shi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanabe Shi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tanabe Shi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanabe Shi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanabe Shi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanabe Shi

Business hours and time difference: Tanabe Shi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tanabe Shi, Nhật Bản. Time calculations use the Asia/Tokyo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanabe Shi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:12–06:46 / 16:36–17:10
Giờ xanh
05:46–05:56 / 17:26–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
366.175 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanabe Shi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanabe Shi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanabe Shi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Tanabe Shi

33.8273, 135.5779

Bản đồ

Tanabe Shi is a region of Nhật Bản, located in Châu Á. The population of Tanabe Shi is 79.631 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Vùng Tanabe Shi
Largest city Tanabe
ISO JP / JPN
Dân số 79.631
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 33.8273, 135.5779

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tanabe Shi

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Tanabe Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fujisawa Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hachiōji Asia/Tokyo (—)—
Himeji Asia/Tokyo (—)—
Kagoshima Asia/Tokyo (—)—
Katsushika-ku Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kōtō City Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Okayama Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Shinagawa City Asia/Tokyo (—)—
Shizuoka Asia/Tokyo (—)—
Toyota Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Wakayama

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanabe Shi?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanabe Shi là —.

Tanabe Shi thuộc múi giờ nào?

Tanabe Shi sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanabe Shi?

Tanabe Shi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanabe Shi?

Tanabe Shi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tanabe Shi belong to?

Tanabe Shi is a region of Nhật Bản.

What is the population of Tanabe Shi?

The population of Tanabe Shi is 79.631 people.

Các tên thay thế của Tanabe Shi là gì?

Tanabe Shi còn được gọi là: Tanabe-machi, Tanabe-shi, Tanabe Shi, たなべし, タナベシ, 田辺, 田辺市.

Thời gian hiện tại tại Tanabe Shi, Nhật Bản