Thời gian hiện tại tại Kamrieng, Campuchia

Cờ Campuchia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kamrieng, Campuchia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kamrieng, Campuchia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Kamrieng

Đồng hồ trực tuyến — Kamrieng

Asia/Phnom_Penh

Đồng hồ trực tuyến — Kamrieng

Kamrieng so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kamrieng
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kamrieng.
Kamrieng
00:00:00
Asia/Phnom_Penh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kamrieng —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kamrieng
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kamrieng
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kamrieng Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kamrieng
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kamrieng

Business hours and time difference: Kamrieng

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Kamrieng, Campuchia. Time calculations use the Asia/Phnom_Penh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Kamrieng

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 35 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−35 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 54 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 21 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:05–06:35 / 17:11–17:41
Giờ xanh
05:43–05:52 / 17:54–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.5 ng
Khoảng cách
394.421 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kamrieng

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kamrieng

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kamrieng, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Phnom_Penh

Giới thiệu về Kamrieng

13.1340, 102.5698

Bản đồ

Kamrieng is a region of Campuchia, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Campuchia
Vùng Kamrieng
ISO KH / KHM
TLD .kh
Tiền tệ KHR — Riels
Tọa độ 13.1340, 102.5698

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Campuchia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ângk Tasaôm Asia/Phnom_Penh (—)—
Bavet Asia/Phnom_Penh (—)—
Boeng Kak Pir Asia/Phnom_Penh (—)—
Dangkao Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Chhnang Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Speu Asia/Phnom_Penh (—)—
Kandoeng Asia/Phnom_Penh (—)—
Lumphat Asia/Phnom_Penh (—)—
Pailin Asia/Phnom_Penh (—)—
Phnôm Pênh Asia/Phnom_Penh (—)—
Phum Ânlŭng Vĭl Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Âmpĭl Leu Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Yoŭl Toŭng Asia/Phnom_Penh (—)—
Preaek Prasab Asia/Phnom_Penh (—)—
Pursat Asia/Phnom_Penh (—)—
Samraong Asia/Phnom_Penh (—)—
Sisophon Asia/Phnom_Penh (—)—
Ta Khmau Asia/Phnom_Penh (—)—
Takeo Asia/Phnom_Penh (—)—
Tbeng Meanchey Asia/Phnom_Penh (—)—

Các quận và hạt của Battambang

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kamrieng?

Giờ địa phương hiện tại ở Kamrieng là —.

Kamrieng thuộc múi giờ nào?

Kamrieng sử dụng múi giờ Asia/Phnom_Penh.

Khi nào DST bắt đầu tại Kamrieng?

Kamrieng không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kamrieng?

Kamrieng không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Kamrieng belong to?

Kamrieng is a region of Campuchia.

Các tên thay thế của Kamrieng là gì?

Kamrieng còn được gọi là: Kamrieng, Srok Kamrieng, Srŏk Kâmriĕng, កំរៀង.

Thời gian hiện tại tại Kamrieng, Campuchia