Thời gian hiện tại tại hạt Skåne, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại hạt Skåne, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

hạt Skåne, Thụy Điển Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — hạt Skåne

Đồng hồ trực tuyến — hạt Skåne

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — hạt Skåne

hạt Skåne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với hạt Skåne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với hạt Skåne.
hạt Skåne
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại hạt Skåne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của hạt Skåne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
hạt Skåne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của hạt Skåne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại hạt Skåne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho hạt Skåne

Business hours and time difference: hạt Skåne

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and hạt Skåne, Thụy Điển. Time calculations use the Europe/Stockholm time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại hạt Skåne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 43 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−267 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 37 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 57 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:57–07:52 / 15:46–16:41
Giờ xanh
06:19–06:34 / 17:05–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại hạt Skåne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại hạt Skåne

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về hạt Skåne

55.9833, 13.5000

Bản đồ

hạt Skåne is a region of Thụy Điển, located in Châu Âu. The population of hạt Skåne is 1.421.781 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Vùng hạt Skåne
Largest city Malmö
ISO SE / SWE
Dân số 1.421.781
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 55.9833, 13.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của hạt Skåne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ängelholm Europe/Stockholm (—)—
Bjärred Europe/Stockholm (—)—
Bjuv Europe/Stockholm (—)—
Bunkeflostrand Europe/Stockholm (—)—
Eslöv Europe/Stockholm (—)—
Hässleholm Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Höganäs Europe/Stockholm (—)—
Höllviken Europe/Stockholm (—)—
Höör Europe/Stockholm (—)—
Kristianstad Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Lomma Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Oxie Europe/Stockholm (—)—
Staffanstorp Europe/Stockholm (—)—
Svedala Europe/Stockholm (—)—
Trelleborg Europe/Stockholm (—)—
Ystad Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của hạt Skåne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Åhus Europe/Stockholm (—)—
Åkarp Europe/Stockholm (—)—
Åstorp Europe/Stockholm (—)—
Båstad Europe/Stockholm (—)—
Bromölla Europe/Stockholm (—)—
Ekeby Europe/Stockholm (—)—
Hittarp Europe/Stockholm (—)—
Hjärup Europe/Stockholm (—)—
Hörby Europe/Stockholm (—)—
Kävlinge Europe/Stockholm (—)—
Klippan Europe/Stockholm (—)—
Ödåkra Europe/Stockholm (—)—
Perstorp Europe/Stockholm (—)—
Rydebäck Europe/Stockholm (—)—
Simrishamn Europe/Stockholm (—)—
Skanör med Falsterbo Europe/Stockholm (—)—
Skurup Europe/Stockholm (—)—
Svalöv Europe/Stockholm (—)—
Tollarp1 Europe/Stockholm (—)—
Vellinge Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Falun Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Karlskrona Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Skellefteå Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Sundbyberg Europe/Stockholm (—)—
Täby Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Tumba Europe/Stockholm (—)—
Upplands Vasby Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Vallentuna Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của hạt Skåne

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở hạt Skåne?

Giờ địa phương hiện tại ở hạt Skåne là —.

hạt Skåne thuộc múi giờ nào?

hạt Skåne sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại hạt Skåne?

Giờ mùa hè ở hạt Skåne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại hạt Skåne?

Giờ mùa hè ở hạt Skåne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does hạt Skåne belong to?

hạt Skåne is a region of Thụy Điển.

What is the population of hạt Skåne?

The population of hạt Skåne is 1.421.781 people.

Các tên thay thế của hạt Skåne là gì?

hạt Skåne còn được gọi là: Comté de Skåne, Skåne, Skåne County, Skåne län, Skoone, 스코네주, Comtat d'Escània, condado de Escania, Condado han Skåne, contea de la Scania.

Thời gian hiện tại tại hạt Skåne, Thụy Điển