Thời gian hiện tại tại Salta, Argentina

Cờ Argentina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Salta, Argentina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Salta, Argentina Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Salta

Đồng hồ trực tuyến — Salta

America/Argentina/Salta

Đồng hồ trực tuyến — Salta

Salta so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Salta
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Salta.
Salta
00:00:00
America/Argentina/Salta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Salta —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Salta
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Salta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Salta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Salta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Salta

Business hours and time difference: Salta

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Salta, Argentina. Time calculations use the America/Argentina/Salta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Salta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 3 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+77 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 40 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 35 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:33–07:04 / 19:06–19:37
Giờ xanh
06:09–06:18 / 19:52–20:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
42%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.210 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Salta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Salta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Salta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Salta

Giới thiệu về Salta

-24.7581, -65.4346

Bản đồ

Salta is a region of Argentina, located in Nam Mỹ. The population of Salta is 1.440.672 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Argentina
Vùng Salta
Largest city Salta
ISO AR / ARG
Dân số 1.440.672
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -24.7581, -65.4346

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Salta

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Apolinario Saravia America/Argentina/Salta (—)—
Cachi America/Argentina/Salta (—)—
Cafayate America/Argentina/Salta (—)—
Campo Quijano America/Argentina/Salta (—)—
Chicoana America/Argentina/Salta (—)—
El Carril America/Argentina/Salta (—)—
El Galpón America/Argentina/Salta (—)—
El Quebrachal America/Argentina/Salta (—)—
Embarcación America/Argentina/Salta (—)—
General Mosconi America/Argentina/Salta (—)—
Joaquín V. González America/Argentina/Salta (—)—
Las Lajitas America/Argentina/Salta (—)—
Profesor Salvador Mazza America/Argentina/Salta (—)—
Salta America/Argentina/Salta (—)—
San Antonio de los Cobres America/Argentina/Salta (—)—
San Ramón de la Nueva Orán America/Argentina/Salta (—)—
Santa Rosa de Tastil America/Argentina/Salta (—)—
Tartagal America/Argentina/Salta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Argentina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bariloche America/Argentina/Salta (—)—
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Castelar America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
La Rioja America/Argentina/La_Rioja (—)—
Luján America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Mendoza America/Argentina/Mendoza (—)—
Morón America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)—
Río Cuarto America/Argentina/Cordoba (—)—
Río Gallegos America/Argentina/Rio_Gallegos (—)—
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)—
Salta America/Argentina/Salta (—)—
San Luis America/Argentina/San_Luis (—)—
San Miguel America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)—
San Rafael America/Argentina/Mendoza (—)—
Santa Rosa America/Argentina/Salta (—)—
Zárate America/Argentina/Buenos_Aires (—)—

Các quận và hạt của Salta

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Salta?

Giờ địa phương hiện tại ở Salta là —.

Salta thuộc múi giờ nào?

Salta sử dụng múi giờ America/Argentina/Salta.

Khi nào DST bắt đầu tại Salta?

Salta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Salta?

Salta không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Salta belong to?

Salta is a region of Argentina.

What is the population of Salta?

The population of Salta is 1.440.672 people.

Các tên thay thế của Salta là gì?

Salta còn được gọi là: Provincia de Salta, Salta, 살타주, Lalawigan ng Salta, Mkoa wa Salta, Província de Salta, Provincia Salta, Provinco Salta, Provinsi Salta, SA.

Thời gian hiện tại tại Salta, Argentina