Thời gian hiện tại tại Raxruhá, Guatemala

Cờ Guatemala

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raxruhá, Guatemala, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Raxruhá, Guatemala Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Raxruhá

Đồng hồ trực tuyến — Raxruhá

America/Guatemala

Đồng hồ trực tuyến — Raxruhá

Raxruhá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Raxruhá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Raxruhá.
Raxruhá
00:00:00
America/Guatemala · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Raxruhá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Raxruhá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Raxruhá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Raxruhá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Raxruhá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Raxruhá

Business hours and time difference: Raxruhá

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Raxruhá, Guatemala. Time calculations use the America/Guatemala time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Raxruhá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 11 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:55–06:24 / 17:03–17:33
Giờ xanh
05:33–05:41 / 17:46–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
367.095 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Raxruhá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Raxruhá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Raxruhá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guatemala

Giới thiệu về Raxruhá

15.8915, -90.0819

Bản đồ

Raxruhá is a region of Guatemala, located in Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Guatemala
Vùng Raxruhá
ISO GT / GTM
TLD .gt
Tiền tệ GTQ — Quetzal
Tọa độ 15.8915, -90.0819

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Guatemala

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amatitlán America/Guatemala (—)—
Antigua Guatemala America/Guatemala (—)—
Chichicastenango America/Guatemala (—)—
Chinautla America/Guatemala (—)—
Cobán America/Guatemala (—)—
Escuintla America/Guatemala (—)—
Guatemala City America/Guatemala (—)—
Huehuetenango America/Guatemala (—)—
Jutiapa America/Guatemala (—)—
Mazatenango America/Guatemala (—)—
Patulul America/Guatemala (—)—
Quetzaltenango America/Guatemala (—)—
San José Pinula America/Guatemala (—)—
San Juan Sacatepéquez America/Guatemala (—)—
San Marcos America/Guatemala (—)—
San Pedro Ayampuc America/Guatemala (—)—
Santa Lucía Cotzumalguapa America/Guatemala (—)—
Totonicapán America/Guatemala (—)—
Villa Canales America/Guatemala (—)—
Villa Nueva America/Guatemala (—)—

Các quận và hạt của Alta Verapaz

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Raxruhá?

Giờ địa phương hiện tại ở Raxruhá là —.

Raxruhá thuộc múi giờ nào?

Raxruhá sử dụng múi giờ America/Guatemala.

Khi nào DST bắt đầu tại Raxruhá?

Raxruhá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Raxruhá?

Raxruhá không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Raxruhá belong to?

Raxruhá is a region of Guatemala.

Các tên thay thế của Raxruhá là gì?

Raxruhá còn được gọi là: Municipio de Raxruhá.

Thời gian hiện tại tại Raxruhá, Guatemala