Thời gian hiện tại tại Pýla, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pýla, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pýla, Síp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Pýla

Đồng hồ trực tuyến — Pýla

Asia/Nicosia

Đồng hồ trực tuyến — Pýla

Pýla so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pýla
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pýla.
Pýla
00:00:00
Asia/Nicosia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pýla —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pýla
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pýla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pýla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pýla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pýla

Business hours and time difference: Pýla

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Pýla, Síp. Time calculations use the Asia/Nicosia time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Pýla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 30 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 48 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:58–07:33 / 17:24–17:59
Giờ xanh
06:32–06:42 / 18:15–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pýla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pýla

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Pýla

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pýla

35.0024, 33.6938

Bản đồ

Pýla is a region of Síp, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Vùng Pýla
Largest city Pýla
ISO CY / CYP
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.0024, 33.6938

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pýla

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Pýla Asia/Nicosia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)—
Athienou Asia/Nicosia (—)—
Ayia Napa Asia/Famagusta (—)—
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)—
Dáli Asia/Nicosia (—)—
Dromolaxia Asia/Nicosia (—)—
Frénaros Asia/Famagusta (—)—
Germasogeia Asia/Nicosia (—)—
Geroskipou Municipality Asia/Nicosia (—)—
Kiti, Cyprus Asia/Nicosia (—)—
Kolossi Asia/Nicosia (—)—
Kyrenia Asia/Famagusta (—)—
Liopétri Asia/Famagusta (—)—
Livádia Asia/Nicosia (—)—
Rizokárpaso Asia/Famagusta (—)—
Trachóni Asia/Famagusta (—)—
Tséri Asia/Nicosia (—)—
Xylofagou Asia/Nicosia (—)—
Xylotymvou Asia/Nicosia (—)—
Ýpsonas Asia/Nicosia (—)—

Các quận và hạt của Larnaka

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pýla?

Giờ địa phương hiện tại ở Pýla là —.

Pýla thuộc múi giờ nào?

Pýla sử dụng múi giờ Asia/Nicosia.

Khi nào DST bắt đầu tại Pýla?

Giờ mùa hè ở Pýla bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pýla?

Giờ mùa hè ở Pýla kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Pýla belong to?

Pýla is a region of Síp.

Các tên thay thế của Pýla là gì?

Pýla còn được gọi là: 4104, Pýla, Πύλα.

Thời gian hiện tại tại Pýla, Síp