Thời gian hiện tại tại Ŏtâr Méanchey, Campuchia
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ŏtâr Méanchey, Campuchia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Ŏtâr Méanchey
Đồng hồ trực tuyến — Ŏtâr Méanchey
Asia/Phnom_Penh
Đồng hồ trực tuyến — Ŏtâr Méanchey
Giới thiệu về Ŏtâr Méanchey
Múi giờ
Asia/Phnom_Penh
Quốc gia
Campuchia
Tọa độ
14.1667, 103.5000
Dân số
267.203
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Campuchia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Anlong Veaeng Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Battambang Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Bavet Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Dangkao Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kampong Cham Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kampong Chhnang Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kampong Speu Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kandoeng Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kep Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Koh Kong Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Phnôm Pênh Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Phumĭ Véal Srê Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Phumĭ Yoŭl Toŭng Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Poipet Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Preaek Prasab Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Pursat Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Sihanoukville Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Ta Khmau Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Takeo Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Xiêm Riệp Asia/Phnom_Penh (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Campuchia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ângk Tasaôm Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Battambang Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Chrang Chamreh Muoy Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Dar Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kampong Cham Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kampong Chhnang Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kampong Thom Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Koh Kong Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Kratie Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Mémót Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Ou Bei Choan Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Pailin Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Phumĭ Véal Tônsay Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Prey Veng Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Smach Mean Chey Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Snuol Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Stung Treng Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Ta Khmau Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Xiêm Riệp Asia/Phnom_Penh (—) | — |
| Yeang Asia/Phnom_Penh (—) | — |