Thời gian hiện tại tại Nord, Haiti

Cờ Haiti

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nord, Haiti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nord, Haiti Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nord

Đồng hồ trực tuyến — Nord

America/Port-au-Prince

Đồng hồ trực tuyến — Nord

Nord so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nord
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nord.
Nord
00:00:00
America/Port-au-Prince · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nord —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nord
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nord
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nord Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nord
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nord

Business hours and time difference: Nord

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nord, Haiti. Time calculations use the America/Port-au-Prince time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nord

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−59 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 18 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 56 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:48–07:18 / 17:47–18:17
Giờ xanh
06:26–06:34 / 18:30–18:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nord

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nord

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nord

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nord

19.6000, -72.3000

Bản đồ

Nord is a region of Haiti, located in Bắc Mỹ. The population of Nord is 872.200 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Haiti
Vùng Nord
Largest city Cap-Haïtien
ISO HT / HTI
Dân số 872.200
TLD .ht
Tiền tệ HTG — Gourde
Tọa độ 19.6000, -72.3000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nord

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Acul du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Bahon America/Port-au-Prince (—)—
Borgne America/Port-au-Prince (—)—
Cap-Haïtien America/Port-au-Prince (—)—
Dondon America/Port-au-Prince (—)—
Grande Rivière du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Lenbe America/Port-au-Prince (—)—
Limonade America/Port-au-Prince (—)—
Milot America/Port-au-Prince (—)—
Pignon America/Port-au-Prince (—)—
Pilate America/Port-au-Prince (—)—
Plaine du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Plaisance America/Port-au-Prince (—)—
Port-Margot America/Port-au-Prince (—)—
Quartier Morin America/Port-au-Prince (—)—
Ranquitte America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Raphaël America/Port-au-Prince (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Haiti

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aquin America/Port-au-Prince (—)—
Delmas America/Port-au-Prince (—)—
Désarmes America/Port-au-Prince (—)—
Dessalines America/Port-au-Prince (—)—
Gonaïves America/Port-au-Prince (—)—
Grande Rivière du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Gressier America/Port-au-Prince (—)—
Hinche America/Port-au-Prince (—)—
Milot America/Port-au-Prince (—)—
Miragoâne America/Port-au-Prince (—)—
Mirebalais America/Port-au-Prince (—)—
Ouanaminthe America/Port-au-Prince (—)—
Pignon America/Port-au-Prince (—)—
Port-de-Paix America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Louis du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Terrier Rouge America/Port-au-Prince (—)—
Ti Port-de-Paix America/Port-au-Prince (—)—
Tigwav America/Port-au-Prince (—)—
Trou du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Verrettes America/Port-au-Prince (—)—

Các quận và hạt của Nord

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nord?

Giờ địa phương hiện tại ở Nord là —.

Nord thuộc múi giờ nào?

Nord sử dụng múi giờ America/Port-au-Prince.

Khi nào DST bắt đầu tại Nord?

Giờ mùa hè ở Nord bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nord?

Giờ mùa hè ở Nord kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Nord belong to?

Nord is a region of Haiti.

What is the population of Nord?

The population of Nord is 872.200 people.

Các tên thay thế của Nord là gì?

Nord còn được gọi là: Nord, 북부주, Arewa, Departamento do Norte, Departament Północny, Département du Nord, Departemento Nordo, Depatman Nò, dipartimento del Nord, Haitinin Şimal departamenti.

Thời gian hiện tại tại Nord, Haiti