Thời gian hiện tại tại Nara Cercle, Mali

Cờ Mali

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nara Cercle, Mali, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nara Cercle, Mali Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nara Cercle

Đồng hồ trực tuyến — Nara Cercle

Africa/Bamako

Đồng hồ trực tuyến — Nara Cercle

Nara Cercle so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nara Cercle
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nara Cercle.
Nara Cercle
00:00:00
Africa/Bamako · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nara Cercle —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nara Cercle
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nara Cercle
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nara Cercle Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nara Cercle
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nara Cercle

Business hours and time difference: Nara Cercle

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nara Cercle, Mali. Time calculations use the Africa/Bamako time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nara Cercle

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 13 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:24–06:53 / 17:32–18:01
Giờ xanh
06:02–06:10 / 18:14–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.5 ng
Khoảng cách
364.744 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nara Cercle

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nara Cercle

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nara Cercle, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bamako

Giới thiệu về Nara Cercle

15.1685, -7.2901

Bản đồ

Nara Cercle is a region of Mali, located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mali
Vùng Nara Cercle
ISO ML / MLI
TLD .ml
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 15.1685, -7.2901

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mali

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bamba Africa/Bamako (—)—
Banamba Africa/Bamako (—)—
Bandiagara Africa/Bamako (—)—
Bankass Africa/Bamako (—)—
Bla Africa/Bamako (—)—
Bougouni Africa/Bamako (—)—
Bourem Africa/Bamako (—)—
Diéma Africa/Bamako (—)—
Diré Africa/Bamako (—)—
Dougabougou Africa/Bamako (—)—
Fana Africa/Bamako (—)—
Kalaban Koro Africa/Bamako (—)—
Koulikoro Africa/Bamako (—)—
Mahina Africa/Bamako (—)—
Mopti Africa/Bamako (—)—
Moribabougou Africa/Bamako (—)—
Pèlèngana Africa/Bamako (—)—
San Africa/Bamako (—)—
Sangarébougou Africa/Bamako (—)—
Yanfolila Africa/Bamako (—)—

Các quận và hạt của Koulikoro

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nara Cercle?

Giờ địa phương hiện tại ở Nara Cercle là —.

Nara Cercle thuộc múi giờ nào?

Nara Cercle sử dụng múi giờ Africa/Bamako.

Khi nào DST bắt đầu tại Nara Cercle?

Nara Cercle không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nara Cercle?

Nara Cercle không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Nara Cercle belong to?

Nara Cercle is a region of Mali.

Các tên thay thế của Nara Cercle là gì?

Nara Cercle còn được gọi là: Cercle de Nara, circondario di Nara, Círculo de Nara, Nara, Nara Cercle, Nara Khian, Naran piiri, دایره نارا, ߣߊ߰ߙߊ߫ ߞߏ߰ߙߌ, ナラ圏.

Thời gian hiện tại tại Nara Cercle, Mali