Thời gian hiện tại tại Mombasa, Kenya
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mombasa, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Mombasa
Đồng hồ trực tuyến — Mombasa
Africa/Nairobi
Đồng hồ trực tuyến — Mombasa
Giới thiệu về Mombasa
Múi giờ
Africa/Nairobi
Quốc gia
Kenya
Tọa độ
-4.0200, 39.6667
Dân số
1.208.333
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| El Wak Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Isiolo Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kiambu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisii Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Lodwar Africa/Nairobi (—) | — |
| Machakos Africa/Nairobi (—) | — |
| Malindi Africa/Nairobi (—) | — |
| Mandera Africa/Nairobi (—) | — |
| Meru Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Ngong Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |