Thời gian hiện tại tại Metinaro, Đông Timor

Cờ Đông Timor

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Metinaro, Đông Timor, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Metinaro, Đông Timor Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Metinaro

Đồng hồ trực tuyến — Metinaro

Asia/Dili

Đồng hồ trực tuyến — Metinaro

Metinaro so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Metinaro
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Metinaro.
Metinaro
00:00:00
Asia/Dili · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Metinaro —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Metinaro
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Metinaro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Metinaro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Metinaro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Metinaro

Business hours and time difference: Metinaro

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Metinaro, Đông Timor. Time calculations use the Asia/Dili time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Metinaro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+27 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 37 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 37 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:10–06:38 / 18:03–18:31
Giờ xanh
05:48–05:57 / 18:45–18:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
373.068 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Metinaro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Metinaro

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Metinaro, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dili

Giới thiệu về Metinaro

-8.5331, 125.7509

Bản đồ

Metinaro is a region of Đông Timor, located in Châu Đại Dương. The population of Metinaro is 3.757 people.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Đông Timor
Vùng Metinaro
Largest city Metinaro
ISO TL / TLS
Dân số 3.757
TLD .tl
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ -8.5331, 125.7509

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Metinaro

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Metinaro Asia/Dili (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đông Timor

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atsabe Asia/Dili (—)—
Barique Asia/Dili (—)—
Bobonaro Asia/Dili (—)—
Dili Asia/Dili (—)—
Fohorem Asia/Dili (—)—
Guenu Lai Asia/Dili (—)—
Hatoudo Asia/Dili (—)—
Irabin de Baixo Asia/Dili (—)—
Lautem Asia/Dili (—)—
Lifau Asia/Dili (—)—
Likisa Asia/Dili (—)—
Luro Asia/Dili (—)—
Manatutu Asia/Dili (—)—
Metinaro Asia/Dili (—)—
Pante Makasar Asia/Dili (—)—
Ritutu Asia/Dili (—)—
Same Asia/Dili (—)—
Suai Asia/Dili (—)—
Tutuala Asia/Dili (—)—
Viqueque Asia/Dili (—)—

Các quận và hạt của Dili Municipality

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Metinaro?

Giờ địa phương hiện tại ở Metinaro là —.

Metinaro thuộc múi giờ nào?

Metinaro sử dụng múi giờ Asia/Dili.

Khi nào DST bắt đầu tại Metinaro?

Metinaro không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Metinaro?

Metinaro không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Metinaro belong to?

Metinaro is a region of Đông Timor.

What is the population of Metinaro?

The population of Metinaro is 3.757 people.

Thời gian hiện tại tại Metinaro, Đông Timor