Thời gian hiện tại tại Meru, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Meru, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Meru

Đồng hồ trực tuyến — Meru

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Meru

Giới thiệu về Meru

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

0.0000, 37.5180

Dân số

1.545.714

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Athi River Africa/Nairobi (—)—
Busia Africa/Nairobi (—)—
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Embu Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Gilgil Africa/Nairobi (—)—
Githunguri Africa/Nairobi (—)—
Isiolo Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kisii Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Malindi Africa/Nairobi (—)—
Meru Africa/Nairobi (—)—
Mlolongo Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Ngong Africa/Nairobi (—)—
Nyeri Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Upper Gilgil Africa/Nairobi (—)—

Mặt trời & Mặt trăng