Thời gian hiện tại tại Meru, Kenya
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Meru, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Meru
Đồng hồ trực tuyến — Meru
Africa/Nairobi
Đồng hồ trực tuyến — Meru
Giới thiệu về Meru
Múi giờ
Africa/Nairobi
Quốc gia
Kenya
Tọa độ
0.0000, 37.5180
Dân số
1.545.714
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bungoma Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Gilgil Africa/Nairobi (—) | — |
| Githunguri Africa/Nairobi (—) | — |
| Githunguri Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Khwisero Africa/Nairobi (—) | — |
| Kiserian Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Machakos Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nyeri Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
| Ukunda Africa/Nairobi (—) | — |
| Upper Gilgil Africa/Nairobi (—) | — |