Thời gian hiện tại tại Meru, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Meru, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Meru, Kenya Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Meru

Đồng hồ trực tuyến — Meru

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Meru

Meru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Meru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Meru.
Meru
00:00:00
Africa/Nairobi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Meru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Meru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Meru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Meru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Meru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Meru

Business hours and time difference: Meru

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Meru, Kenya. Time calculations use the Africa/Nairobi time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Meru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 6 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 7 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 7 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:10–06:38 / 17:48–18:16
Giờ xanh
05:48–05:56 / 18:30–18:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Meru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Meru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Meru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nairobi

Giới thiệu về Meru

0.0000, 37.5180

Bản đồ

Meru is a region of Kenya, located in Châu Phi. The population of Meru is 1.545.714 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Kenya
Vùng Meru
Largest city Meru
ISO KE / KEN
Dân số 1.545.714
TLD .ke
Tiền tệ KES — Shilling
Tọa độ 0.0000, 37.5180

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Meru

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Kiirua Africa/Nairobi (—)—
Lare Africa/Nairobi (—)—
Maua Africa/Nairobi (—)—
Meru Africa/Nairobi (—)—
Mitunguu Africa/Nairobi (—)—
Nkubu Africa/Nairobi (—)—
Timau Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bungoma Africa/Nairobi (—)—
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Githunguri Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kiambu Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kilifi Africa/Nairobi (—)—
Kiserian Africa/Nairobi (—)—
Kisii Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitengela Africa/Nairobi (—)—
Lodwar Africa/Nairobi (—)—
Malindi Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mlolongo Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Nanyuki Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Wajir Africa/Nairobi (—)—

Các quận và hạt của Meru

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Meru?

Giờ địa phương hiện tại ở Meru là —.

Meru thuộc múi giờ nào?

Meru sử dụng múi giờ Africa/Nairobi.

Khi nào DST bắt đầu tại Meru?

Meru không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Meru?

Meru không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Meru belong to?

Meru is a region of Kenya.

What is the population of Meru?

The population of Meru is 1.545.714 people.

Các tên thay thế của Meru là gì?

Meru còn được gọi là: 메루현, comté de Meru, Condado de Meru, contea di Meru, County Meru, Daerah Meru, Gidda Meru, Gobolka Meru, Gundumar Meru, Kabupaten Meru.

Thời gian hiện tại tại Meru, Kenya