Thời gian hiện tại tại Laranjal do Jari Municipality, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Laranjal do Jari Municipality, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Laranjal do Jari Municipality, Ba Tây (Bra-xin) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Laranjal do Jari Municipality

Đồng hồ trực tuyến — Laranjal do Jari Municipality

America/Belem

Đồng hồ trực tuyến — Laranjal do Jari Municipality

Laranjal do Jari Municipality so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Laranjal do Jari Municipality
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Laranjal do Jari Municipality.
Laranjal do Jari Municipality
00:00:00
America/Belem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Laranjal do Jari Municipality —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Laranjal do Jari Municipality
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Laranjal do Jari Municipality
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Laranjal do Jari Municipality Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Laranjal do Jari Municipality
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Laranjal do Jari Municipality

Business hours and time difference: Laranjal do Jari Municipality

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Laranjal do Jari Municipality, Ba Tây (Bra-xin). Time calculations use the America/Belem time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Laranjal do Jari Municipality

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 4 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 10 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 4 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:14–06:42 / 17:50–18:18
Giờ xanh
05:52–06:00 / 18:32–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
385.751 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Laranjal do Jari Municipality

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Laranjal do Jari Municipality

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Laranjal do Jari Municipality, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Belem

Giới thiệu về Laranjal do Jari Municipality

0.9383, -53.2295

Bản đồ

Laranjal do Jari Municipality is a region of Ba Tây (Bra-xin), located in Nam Mỹ. The population of Laranjal do Jari Municipality is 51.362 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Vùng Laranjal do Jari Municipality
Largest city Vitória do Jari
ISO BR / BRA
Dân số 51.362
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ 0.9383, -53.2295

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Laranjal do Jari Municipality

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Vitória do Jari America/Belem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Amapá

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Laranjal do Jari Municipality?

Giờ địa phương hiện tại ở Laranjal do Jari Municipality là —.

Laranjal do Jari Municipality thuộc múi giờ nào?

Laranjal do Jari Municipality sử dụng múi giờ America/Belem.

Khi nào DST bắt đầu tại Laranjal do Jari Municipality?

Laranjal do Jari Municipality không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Laranjal do Jari Municipality?

Laranjal do Jari Municipality không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Laranjal do Jari Municipality belong to?

Laranjal do Jari Municipality is a region of Ba Tây (Bra-xin).

What is the population of Laranjal do Jari Municipality?

The population of Laranjal do Jari Municipality is 51.362 people.

Các tên thay thế của Laranjal do Jari Municipality là gì?

Laranjal do Jari Municipality còn được gọi là: Laranjal do Jari Municipality.

Thời gian hiện tại tại Laranjal do Jari Municipality, Ba Tây (Bra-xin)