Thời gian hiện tại tại Lakes, Nam Sudan

Cờ Nam Sudan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lakes, Nam Sudan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lakes, Nam Sudan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Lakes

Đồng hồ trực tuyến — Lakes

Africa/Juba

Đồng hồ trực tuyến — Lakes

Lakes so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lakes
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lakes.
Lakes
00:00:00
Africa/Juba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lakes —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lakes
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lakes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lakes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lakes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lakes

Business hours and time difference: Lakes

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Lakes, Nam Sudan. Time calculations use the Africa/Juba time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Lakes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 30 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 44 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:46–06:14 / 17:13–17:41
Giờ xanh
05:25–05:33 / 17:54–18:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lakes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lakes

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lakes, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Juba

Giới thiệu về Lakes

6.7500, 30.0000

Bản đồ

Lakes is a region of Nam Sudan, located in Châu Phi. The population of Lakes is 695.730 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Sudan
Vùng Lakes
Largest city Rumbek
ISO SS / SSD
Dân số 695.730
TLD .ss
Tiền tệ SSP — Pound
Tọa độ 6.7500, 30.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lakes

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Rumbek Africa/Juba (—)—
Yirol Africa/Juba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Sudan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aweil Africa/Juba (—)—
Bentiu Africa/Juba (—)—
Bor Africa/Juba (—)—
Gogrial Africa/Juba (—)—
Juba Africa/Juba (—)—
Kafia Kingi Africa/Juba (—)—
Kapoeta Africa/Juba (—)—
Kodok Africa/Juba (—)—
Leer Africa/Juba (—)—
Malakal Africa/Juba (—)—
Parjok Africa/Juba (—)—
Raga Africa/Juba (—)—
Rumbek Africa/Juba (—)—
Tambura Africa/Juba (—)—
Tonj Africa/Juba (—)—
Torit Africa/Juba (—)—
Wau Africa/Juba (—)—
Yambio Africa/Juba (—)—
Yei Africa/Juba (—)—
Yirol Africa/Juba (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lakes?

Giờ địa phương hiện tại ở Lakes là —.

Lakes thuộc múi giờ nào?

Lakes sử dụng múi giờ Africa/Juba.

Khi nào DST bắt đầu tại Lakes?

Lakes không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lakes?

Lakes không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Lakes belong to?

Lakes is a region of Nam Sudan.

What is the population of Lakes?

The population of Lakes is 695.730 people.

Các tên thay thế của Lakes là gì?

Lakes còn được gọi là: 레이크스주, Al Buḩayrāt, Bahabur, Buhairatas, Buheirāta, El Buhayrat, Gölü, Haroota, Ko'l, Lacs.

Thời gian hiện tại tại Lakes, Nam Sudan