Thời gian hiện tại tại Kwale, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kwale, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kwale

Đồng hồ trực tuyến — Kwale

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Kwale

Giới thiệu về Kwale

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-4.1333, 39.2000

Dân số

866.820

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)
Garissa Africa/Nairobi (—)
Jomvu Africa/Nairobi (—)
Juja Africa/Nairobi (—)
Kakamega Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kisumu Africa/Nairobi (—)
Kitale Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Mombasa Africa/Nairobi (—)
Mwala Africa/Nairobi (—)
Nairobi Africa/Nairobi (—)
Naivasha Africa/Nairobi (—)
Nakuru Africa/Nairobi (—)
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)
Ruiru Africa/Nairobi (—)
Thika Africa/Nairobi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Athi River Africa/Nairobi (—)
Embu Africa/Nairobi (—)
Garissa Africa/Nairobi (—)
Gilgil Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Kakamega Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Kilifi Africa/Nairobi (—)
Kitale Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Lodwar Africa/Nairobi (—)
Malindi Africa/Nairobi (—)
Mandera Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Meru Africa/Nairobi (—)
Migori Africa/Nairobi (—)
Nanyuki Africa/Nairobi (—)
Nyeri Africa/Nairobi (—)
Wajir Africa/Nairobi (—)

Mặt trời & Mặt trăng