Thời gian hiện tại tại Kilifi, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kilifi, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kilifi

Đồng hồ trực tuyến — Kilifi

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Kilifi

Giới thiệu về Kilifi

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-3.5630, 39.6440

Dân số

1.453.787

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bungoma Africa/Nairobi (—)—
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Embu Africa/Nairobi (—)—
Gilgil Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kiserian Africa/Nairobi (—)—
Kisii Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Nanyuki Africa/Nairobi (—)—
Ngong Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—
Upper Gilgil Africa/Nairobi (—)—
Wajir Africa/Nairobi (—)—

Mặt trời & Mặt trăng