Thời gian hiện tại tại Giang Tô, Trung Hoa
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Giang Tô, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Giang Tô
Đồng hồ trực tuyến — Giang Tô
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Giang Tô
Giới thiệu về Giang Tô
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Hoa
Tọa độ
33.0000, 119.8333
Dân số
84.748.016
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Baisha Asia/Shanghai (—) | — |
| Bao'an Asia/Shanghai (—) | — |
| Dengzhou Asia/Shanghai (—) | — |
| Đồng Xuyên Asia/Shanghai (—) | — |
| Guiren Asia/Shanghai (—) | — |
| Hải Khẩu Asia/Shanghai (—) | — |
| Huadian Asia/Shanghai (—) | — |
| Huicheng Asia/Shanghai (—) | — |
| Huludao Asia/Shanghai (—) | — |
| Jinzhong Asia/Shanghai (—) | — |
| Karamay Asia/Urumqi (—) | — |
| Lianyungang Asia/Shanghai (—) | — |
| Lulou Asia/Shanghai (—) | — |
| Newchwang Asia/Shanghai (—) | — |
| Pánlóngchéng Jīngjì Kāifāqū Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Cảng Asia/Shanghai (—) | — |
| Tashan Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiệu Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Trung Vệ Asia/Shanghai (—) | — |
| Yilan Asia/Shanghai (—) | — |