Thời gian hiện tại tại Giang Tô, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Giang Tô, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Giang Tô

Đồng hồ trực tuyến — Giang Tô

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Giang Tô

Giới thiệu về Giang Tô

Múi giờ

Asia/Shanghai

Quốc gia

Trung Hoa

Tọa độ

33.0000, 119.8333

Dân số

84.748.016

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baisha Asia/Shanghai (—)
Bao'an Asia/Shanghai (—)
Dengzhou Asia/Shanghai (—)
Đồng Xuyên Asia/Shanghai (—)
Guiren Asia/Shanghai (—)
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)
Huadian Asia/Shanghai (—)
Huicheng Asia/Shanghai (—)
Huludao Asia/Shanghai (—)
Jinzhong Asia/Shanghai (—)
Karamay Asia/Urumqi (—)
Lianyungang Asia/Shanghai (—)
Lulou Asia/Shanghai (—)
Newchwang Asia/Shanghai (—)
Pánlóngchéng Jīngjì Kāifāqū Asia/Shanghai (—)
Quý Cảng Asia/Shanghai (—)
Tashan Asia/Shanghai (—)
Thiệu Dương Asia/Shanghai (—)
Trung Vệ Asia/Shanghai (—)
Yilan Asia/Shanghai (—)

Mặt trời & Mặt trăng