Thời gian hiện tại tại Ihtamir, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ihtamir, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ihtamir, Mông Cổ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ihtamir

Đồng hồ trực tuyến — Ihtamir

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Ihtamir

Ihtamir so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ihtamir
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ihtamir.
Ihtamir
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ihtamir —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ihtamir
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ihtamir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ihtamir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ihtamir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ihtamir

Business hours and time difference: Ihtamir

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ihtamir, Mông Cổ. Time calculations use the Asia/Ulaanbaatar time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ihtamir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:52–08:35 / 17:24–18:07
Giờ xanh
07:20–07:32 / 18:27–18:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
366.084 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ihtamir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ihtamir

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ihtamir, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Ihtamir

47.4897, 100.8795

Bản đồ

Ihtamir is a region of Mông Cổ, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Vùng Ihtamir
ISO MN / MNG
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 47.4897, 100.8795

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Argalant Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bayanhongor Asia/Ulaanbaatar (—)—
Berkh Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dzuunmod Asia/Ulaanbaatar (—)—
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ergel Asia/Ulaanbaatar (—)—
Hutag Asia/Ulaanbaatar (—)—
Khovd Asia/Hovd (—)—
Mandalgovi Asia/Ulaanbaatar (—)—
Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ölgii Asia/Hovd (—)—
Sharïngol Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—)—
Tosontsengel Asia/Hovd (—)—
Tsengel Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ulaanhudag Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—)—
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Zuunmod Asia/Ulaanbaatar (—)—

Các quận và hạt của Arkhangai Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ihtamir?

Giờ địa phương hiện tại ở Ihtamir là —.

Ihtamir thuộc múi giờ nào?

Ihtamir sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Ihtamir?

Ihtamir không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ihtamir?

Ihtamir không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ihtamir belong to?

Ihtamir is a region of Mông Cổ.

Các tên thay thế của Ihtamir là gì?

Ihtamir còn được gọi là: Ihtamir, Ihtamir Sum, Ikh-Tamir, Ихтамир, Ихтамир Сум.

Thời gian hiện tại tại Ihtamir, Mông Cổ