Thời gian hiện tại tại Hienghéne, New Caledonia

Cờ New Caledonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hienghéne, New Caledonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hienghéne, New Caledonia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hienghéne

Đồng hồ trực tuyến — Hienghéne

Pacific/Noumea

Đồng hồ trực tuyến — Hienghéne

Hienghéne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hienghéne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hienghéne.
Hienghéne
00:00:00
Pacific/Noumea · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hienghéne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hienghéne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hienghéne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hienghéne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hienghéne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hienghéne

Business hours and time difference: Hienghéne

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hienghéne, New Caledonia. Time calculations use the Pacific/Noumea time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hienghéne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 53 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+63 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 13 giờ 23 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 52 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:17–05:47 / 17:40–18:10
Giờ xanh
04:53–05:02 / 18:25–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
37%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.4 ng
Khoảng cách
376.658 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hienghéne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hienghéne

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hienghéne, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Noumea

Giới thiệu về Hienghéne

-20.6874, 164.9377

Bản đồ

Hienghéne is a region of New Caledonia, located in Châu Đại Dương.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia New Caledonia
Vùng Hienghéne
Largest city Hienghène
ISO NC / NCL
TLD .nc
Tiền tệ XPF — Franc
Tọa độ -20.6874, 164.9377

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hienghéne

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Hienghène Pacific/Noumea (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của New Caledonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anse-Vata Pacific/Noumea (—)—
Bouloupari Pacific/Noumea (—)—
Canala Pacific/Noumea (—)—
Farino Pacific/Noumea (—)—
Houaïlou Pacific/Noumea (—)—
Koumac Pacific/Noumea (—)—
La Foa Pacific/Noumea (—)—
La Roche Pacific/Noumea (—)—
Ouégoa Pacific/Noumea (—)—
Païta Pacific/Noumea (—)—
Pouébo Pacific/Noumea (—)—
Pouembout Pacific/Noumea (—)—
Poum Pacific/Noumea (—)—
Poya Pacific/Noumea (—)—
Sarraméa Pacific/Noumea (—)—
Thio Pacific/Noumea (—)—
Touho Pacific/Noumea (—)—
Voh Pacific/Noumea (—)—
Wala Pacific/Noumea (—)—
We Pacific/Noumea (—)—

Các quận và hạt của North Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hienghéne?

Giờ địa phương hiện tại ở Hienghéne là —.

Hienghéne thuộc múi giờ nào?

Hienghéne sử dụng múi giờ Pacific/Noumea.

Khi nào DST bắt đầu tại Hienghéne?

Hienghéne không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hienghéne?

Hienghéne không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hienghéne belong to?

Hienghéne is a region of New Caledonia.

Thời gian hiện tại tại Hienghéne, New Caledonia