Thời gian hiện tại tại Hanbogd, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hanbogd, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hanbogd, Mông Cổ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hanbogd

Đồng hồ trực tuyến — Hanbogd

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Hanbogd

Hanbogd so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hanbogd
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hanbogd.
Hanbogd
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hanbogd —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hanbogd
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hanbogd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hanbogd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hanbogd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hanbogd

Business hours and time difference: Hanbogd

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hanbogd, Mông Cổ. Time calculations use the Asia/Ulaanbaatar time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hanbogd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:23–08:03 / 17:05–17:46
Giờ xanh
06:53–07:04 / 18:04–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
79%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.2 ng
Khoảng cách
365.595 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hanbogd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hanbogd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hanbogd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Hanbogd

43.1914, 107.2001

Bản đồ

Hanbogd is a region of Mông Cổ, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Vùng Hanbogd
ISO MN / MNG
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 43.1914, 107.2001

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arvayheer Asia/Ulaanbaatar (—)—
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bogd Asia/Ulaanbaatar (—)—
Bürenhayrhan Asia/Hovd (—)—
Choyr Asia/Ulaanbaatar (—)—
Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—)—
Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—)—
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ergel Asia/Ulaanbaatar (—)—
Hongor Asia/Ulaanbaatar (—)—
Jargalant Asia/Hovd (—)—
Khovd Asia/Hovd (—)—
Saynshand Asia/Ulaanbaatar (—)—
Sört Asia/Ulaanbaatar (—)—
Tosontsengel Asia/Hovd (—)—
Turt Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ulaangom Asia/Hovd (—)—
Ulaanhudag Asia/Ulaanbaatar (—)—
Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—)—
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)—

Các quận và hạt của Ömnögovĭ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hanbogd?

Giờ địa phương hiện tại ở Hanbogd là —.

Hanbogd thuộc múi giờ nào?

Hanbogd sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Hanbogd?

Hanbogd không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hanbogd?

Hanbogd không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hanbogd belong to?

Hanbogd is a region of Mông Cổ.

Các tên thay thế của Hanbogd là gì?

Hanbogd còn được gọi là: Hanbogd Sum, Khanbogd, Khanbogd District, Ханбогд, Ханбогд Сум.

Thời gian hiện tại tại Hanbogd, Mông Cổ