Thời gian hiện tại tại Grenadines, Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines)

Cờ Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grenadines, Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grenadines, Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Grenadines

Đồng hồ trực tuyến — Grenadines

America/St_Vincent

Đồng hồ trực tuyến — Grenadines

Grenadines so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grenadines
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grenadines.
Grenadines
00:00:00
America/St_Vincent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grenadines —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grenadines
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grenadines
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grenadines Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grenadines
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grenadines

Business hours and time difference: Grenadines

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Grenadines, Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines). Time calculations use the America/St_Vincent time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Grenadines

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 53 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 22 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:57–06:26 / 17:10–17:39
Giờ xanh
05:35–05:43 / 17:52–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grenadines

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grenadines

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Grenadines, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/St_Vincent

Giới thiệu về Grenadines

12.8781, -61.1828

Bản đồ

Grenadines is a region of Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines), located in Bắc Mỹ. The population of Grenadines is 9.200 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines)
Vùng Grenadines
Largest city Port Elizabeth
ISO VC / VCT
Dân số 9.200
TLD .vc
Tiền tệ XCD — Dollar
Tọa độ 12.8781, -61.1828

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Grenadines

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Dovers America/St_Vincent (—)—
Port Elizabeth America/St_Vincent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barrouallie America/St_Vincent (—)—
Belmont America/St_Vincent (—)—
Brighton Village America/St_Vincent (—)—
Byera Village America/St_Vincent (—)—
Calliaqua America/St_Vincent (—)—
Dovers America/St_Vincent (—)—
Edinboro America/St_Vincent (—)—
Fancy America/St_Vincent (—)—
Friendship America/St_Vincent (—)—
Georgetown America/St_Vincent (—)—
Greiggs America/St_Vincent (—)—
Kingstown America/St_Vincent (—)—
Layou America/St_Vincent (—)—
New Montrose America/St_Vincent (—)—
Penniston America/St_Vincent (—)—
Port Elizabeth America/St_Vincent (—)—
Questelles America/St_Vincent (—)—
Redemption America/St_Vincent (—)—
Retreat America/St_Vincent (—)—
Rosehall America/St_Vincent (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grenadines?

Giờ địa phương hiện tại ở Grenadines là —.

Grenadines thuộc múi giờ nào?

Grenadines sử dụng múi giờ America/St_Vincent.

Khi nào DST bắt đầu tại Grenadines?

Grenadines không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Grenadines?

Grenadines không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Grenadines belong to?

Grenadines is a region of Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines).

What is the population of Grenadines?

The population of Grenadines is 9.200 people.

Các tên thay thế của Grenadines là gì?

Grenadines còn được gọi là: Grenadines, 그레나딘구, Granadinas, Grenadinak parrokia, Grenadinane, Grenadinene, Grenadines Parish, Grenadines sogn, Grenadinų parapija, Grenadyny.

Thời gian hiện tại tại Grenadines, Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines)