Thời gian hiện tại tại Garissa, Kenya
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Garissa, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Garissa
Đồng hồ trực tuyến — Garissa
Africa/Nairobi
Đồng hồ trực tuyến — Garissa
Giới thiệu về Garissa
Múi giờ
Africa/Nairobi
Quốc gia
Kenya
Tọa độ
-0.1720, 40.0410
Dân số
841.353
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Athi River Africa/Nairobi (—) | — |
| Bungoma Africa/Nairobi (—) | — |
| Busia Africa/Nairobi (—) | — |
| Githunguri Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Kiambu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kiserian Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Machakos Africa/Nairobi (—) | — |
| Malindi Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Meru Africa/Nairobi (—) | — |
| Migori Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Nanyuki Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Upper Gilgil Africa/Nairobi (—) | — |