Thời gian hiện tại tại Galicia, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Galicia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Galicia, Tây Ban Nha Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Galicia

Đồng hồ trực tuyến — Galicia

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Galicia

Galicia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Galicia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Galicia.
Galicia
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Galicia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Galicia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Galicia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Galicia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Galicia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Galicia

Business hours and time difference: Galicia

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Galicia, Tây Ban Nha. Time calculations use the Europe/Madrid time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Galicia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:59–08:38 / 17:51–18:30
Giờ xanh
07:30–07:41 / 18:48–18:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Galicia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Galicia

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Galicia

42.7551, -7.8662

Bản đồ

Galicia is a region of Tây Ban Nha, located in Châu Âu. The population of Galicia is 2.705.833 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Vùng Galicia
Largest city Vigo
ISO ES / ESP
Dân số 2.705.833
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.7551, -7.8662

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Galicia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Arteixo Europe/Madrid (—)—
Cambre Europe/Madrid (—)—
Cangas do Morrazo Europe/Madrid (—)—
Carballo Europe/Madrid (—)—
Culleredo Europe/Madrid (—)—
Ferrol Europe/Madrid (—)—
Lugo Europe/Madrid (—)—
Marín Europe/Madrid (—)—
Narón Europe/Madrid (—)—
Oleiros Europe/Madrid (—)—
Ourense Europe/Madrid (—)—
Ponteareas Europe/Madrid (—)—
Pontevedra Europe/Madrid (—)—
Redondela Europe/Madrid (—)—
Ribeira Europe/Madrid (—)—
Santa Uxía de Ribeira Europe/Madrid (—)—
Santiago de Compostela Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vilagarcía de Arousa Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Galicia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Pobra do Caramiñal Europe/Madrid (—)—
As Pontes de García Rodríguez Europe/Madrid (—)—
Betanzos Europe/Madrid (—)—
Foz Europe/Madrid (—)—
Lalín Europe/Madrid (—)—
Laracha Europe/Madrid (—)—
Mos Europe/Madrid (—)—
Muros Europe/Madrid (—)—
O Barco de Valdeorras Europe/Madrid (—)—
O Carballiño Europe/Madrid (—)—
O Grove Europe/Madrid (—)—
Poio Europe/Madrid (—)—
Porto do Son Europe/Madrid (—)—
Rianxo Europe/Madrid (—)—
Salvatierra de Miño Europe/Madrid (—)—
Sanxenxo Europe/Madrid (—)—
Sarria Europe/Madrid (—)—
Tomiño Europe/Madrid (—)—
Vilanova de Arousa Europe/Madrid (—)—
Xinzo de Limia Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albacete Europe/Madrid (—)—
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Badajoz Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Cartagena Europe/Madrid (—)—
Castellon Europe/Madrid (—)—
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)—
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Logroño Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Galicia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Galicia?

Giờ địa phương hiện tại ở Galicia là —.

Galicia thuộc múi giờ nào?

Galicia sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Galicia?

Giờ mùa hè ở Galicia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Galicia?

Giờ mùa hè ở Galicia kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Galicia belong to?

Galicia is a region of Tây Ban Nha.

What is the population of Galicia?

The population of Galicia is 2.705.833 people.

Các tên thay thế của Galicia là gì?

Galicia còn được gọi là: Comunidad Autónoma de Galicia, Galicia, Galizia, 갈리시아 지방, A Galiza, An Ghailís, Comunidade Autónoma de Galicia, ES11, Galegio, Galėsėjė.

Thời gian hiện tại tại Galicia, Tây Ban Nha