Thời gian hiện tại tại Galibi, Suriname

Cờ Suriname

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Galibi, Suriname, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Galibi, Suriname Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Galibi

Đồng hồ trực tuyến — Galibi

America/Paramaribo

Đồng hồ trực tuyến — Galibi

Galibi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Galibi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Galibi.
Galibi
00:00:00
America/Paramaribo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Galibi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Galibi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Galibi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Galibi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Galibi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Galibi

Business hours and time difference: Galibi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Galibi, Suriname. Time calculations use the America/Paramaribo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Galibi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 27 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 47 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:21–06:49 / 17:50–18:18
Giờ xanh
06:00–06:08 / 18:31–18:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.1 ng
Khoảng cách
375.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Galibi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Galibi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Galibi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Paramaribo

Giới thiệu về Galibi

5.7142, -54.0166

Bản đồ

Galibi is a region of Suriname, located in Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Suriname
Vùng Galibi
ISO SR / SUR
TLD .sr
Tiền tệ SRD — Dollar
Tọa độ 5.7142, -54.0166

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Suriname

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alalapadu America/Paramaribo (—)—
Albina America/Paramaribo (—)—
Alkmaar America/Paramaribo (—)—
Benzdorp (Monte Hermon) America/Paramaribo (—)—
Brownsweg America/Paramaribo (—)—
Carolina America/Paramaribo (—)—
Glasgow America/Paramaribo (—)—
Groningen America/Paramaribo (—)—
Jarikaba America/Paramaribo (—)—
Kabana-vo America/Paramaribo (—)—
Kampong Baroe America/Paramaribo (—)—
Lelydorp America/Paramaribo (—)—
Mariënburg America/Paramaribo (—)—
Meerzorg America/Paramaribo (—)—
Moengo America/Paramaribo (—)—
Nieuw Amsterdam America/Paramaribo (—)—
Nieuw Nickerie America/Paramaribo (—)—
Paloemeu America/Paramaribo (—)—
Paradijs America/Paramaribo (—)—
Paramaribo America/Paramaribo (—)—

Các quận và hạt của Marowijne District

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Galibi?

Giờ địa phương hiện tại ở Galibi là —.

Galibi thuộc múi giờ nào?

Galibi sử dụng múi giờ America/Paramaribo.

Khi nào DST bắt đầu tại Galibi?

Galibi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Galibi?

Galibi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Galibi belong to?

Galibi is a region of Suriname.

Thời gian hiện tại tại Galibi, Suriname