Thời gian hiện tại tại Dingli, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dingli, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dingli, Malta Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Dingli

Đồng hồ trực tuyến — Dingli

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Dingli

Dingli so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dingli
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dingli.
Dingli
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dingli —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dingli
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dingli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dingli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dingli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dingli

Business hours and time difference: Dingli

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Dingli, Malta. Time calculations use the Europe/Malta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Dingli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:18–06:53 / 16:39–17:14
Giờ xanh
05:51–06:01 / 17:30–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dingli

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dingli

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dingli

35.8597, 14.3833

Bản đồ

Dingli is a region of Malta, located in Châu Âu. The population of Dingli is 3.711 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Vùng Dingli
Largest city Dingli
ISO MT / MLT
Dân số 3.711
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8597, 14.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dingli

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Dingli Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Attard Europe/Malta (—)—
Birżebbuġa Europe/Malta (—)—
Ghajnsielem Europe/Malta (—)—
Ghaxaq Europe/Malta (—)—
Hamrun Europe/Malta (—)—
Imgarr Europe/Malta (—)—
Kalkara Europe/Malta (—)—
Lija Europe/Malta (—)—
Luqa Europe/Malta (—)—
Mġarr Europe/Malta (—)—
Pietà Europe/Malta (—)—
Qrendi Europe/Malta (—)—
Rabat Europe/Malta (—)—
Saint Venera Europe/Malta (—)—
San Gwann Europe/Malta (—)—
San Pawl il-Bahar Europe/Malta (—)—
Swieqi Europe/Malta (—)—
Valletta Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zejtun Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dingli?

Giờ địa phương hiện tại ở Dingli là —.

Dingli thuộc múi giờ nào?

Dingli sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Dingli?

Giờ mùa hè ở Dingli bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dingli?

Giờ mùa hè ở Dingli kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Dingli belong to?

Dingli is a region of Malta.

What is the population of Dingli?

The population of Dingli is 3.711 people.

Các tên thay thế của Dingli là gì?

Dingli còn được gọi là: Dingli, Ħad-Dingli.

Thời gian hiện tại tại Dingli, Malta