Thời gian hiện tại tại Date-gun, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Date-gun, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Date-gun, Nhật Bản Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Date-gun

Đồng hồ trực tuyến — Date-gun

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Date-gun

Date-gun so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Date-gun
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Date-gun.
Date-gun
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Date-gun —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Date-gun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Date-gun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Date-gun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Date-gun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Date-gun

Business hours and time difference: Date-gun

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Date-gun, Nhật Bản. Time calculations use the Asia/Tokyo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Date-gun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:02–06:39 / 16:02–16:39
Giờ xanh
05:35–05:46 / 16:56–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
370.306 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Date-gun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Date-gun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Date-gun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Date-gun

37.8751, 140.5254

Bản đồ

Date-gun is a region of Nhật Bản, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Vùng Date-gun
Largest city Yamakiya
ISO JP / JPN
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 37.8751, 140.5254

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Date-gun

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Fujita Asia/Tokyo (—)—
Yamakiya Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Himeji Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kōtō City Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Nagasaki Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Nishinomiya Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Takamatsu Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Toyota Asia/Tokyo (—)—
Utsunomiya Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Fukushima

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Date-gun?

Giờ địa phương hiện tại ở Date-gun là —.

Date-gun thuộc múi giờ nào?

Date-gun sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Date-gun?

Date-gun không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Date-gun?

Date-gun không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Date-gun belong to?

Date-gun is a region of Nhật Bản.

Các tên thay thế của Date-gun là gì?

Date-gun còn được gọi là: Date, Date-gun, だてぐん, 伊達郡.

Thời gian hiện tại tại Date-gun, Nhật Bản