Thời gian hiện tại tại Brasília, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brasília, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brasília, Ba Tây (Bra-xin) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Brasília

Đồng hồ trực tuyến — Brasília

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Brasília

Brasília so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brasília
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brasília.
Brasília
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brasília —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brasília
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brasília
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brasília Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brasília
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brasília

Business hours and time difference: Brasília

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Brasília, Ba Tây (Bra-xin). Time calculations use the America/Sao_Paulo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Brasília

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 44 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 4 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 11 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:32–06:02 / 17:48–18:17
Giờ xanh
05:10–05:19 / 18:31–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.0 ng
Khoảng cách
389.188 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brasília

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brasília

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Brasília, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Brasília

-15.7916, -47.8956

Bản đồ

Brasília is a region of Ba Tây (Bra-xin), located in Nam Mỹ. The population of Brasília is 2.562.966 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Vùng Brasília
Largest city Brasilia
ISO BR / BRA
Dân số 2.562.966
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -15.7916, -47.8956

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brasília

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Águas Claras America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Brazlândia America/Sao_Paulo (—)—
Ceilândia America/Sao_Paulo (—)—
Gama America/Sao_Paulo (—)—
Guará America/Sao_Paulo (—)—
Itapoã America/Sao_Paulo (—)—
Jardim Botânico America/Sao_Paulo (—)—
Lago Norte America/Sao_Paulo (—)—
Paranoá America/Sao_Paulo (—)—
Planaltina America/Sao_Paulo (—)—
Plano Piloto America/Sao_Paulo (—)—
Recanto das Emas America/Sao_Paulo (—)—
Riacho Fundo America/Sao_Paulo (—)—
Riacho Fundo II America/Sao_Paulo (—)—
Samambaia America/Sao_Paulo (—)—
Santa Maria America/Sao_Paulo (—)—
São Sebastião America/Sao_Paulo (—)—
Sobradinho America/Sao_Paulo (—)—
Sobradinho II America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brasília

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Candangolândia America/Sao_Paulo (—)—
Cruzeiro America/Sao_Paulo (—)—
Fercal America/Sao_Paulo (—)—
Lago Sul America/Sao_Paulo (—)—
Núcleo Bandeirante America/Sao_Paulo (—)—
Park Way America/Sao_Paulo (—)—
Setor Complementar de Indústria e Abastecimento America/Sao_Paulo (—)—
Setor de Indústria e Abastecimiento America/Sao_Paulo (—)—
Varjão America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brasília?

Giờ địa phương hiện tại ở Brasília là —.

Brasília thuộc múi giờ nào?

Brasília sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Brasília?

Brasília không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Brasília?

Brasília không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Brasília belong to?

Brasília is a region of Ba Tây (Bra-xin).

What is the population of Brasília?

The population of Brasília is 2.562.966 people.

Các tên thay thế của Brasília là gì?

Brasília còn được gọi là: Brasilia, Brasília, Бразилия.

Thời gian hiện tại tại Brasília, Ba Tây (Bra-xin)