Thời gian hiện tại tại Virginia, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Virginia, Free State, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Virginia, Free State, Nam Phi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Virginia, Nam Phi

Đồng hồ trực tuyến — Virginia

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — Virginia

Virginia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Virginia
--:--:--
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Virginia Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Virginia, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Virginia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Virginia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Virginia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Virginia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Virginia

Mặt trời mọc và lặn tại Virginia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 55 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 21 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
07:04–07:39 / 16:50–17:25
Blue hour
06:38–06:48 / 17:41–17:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Virginia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Virginia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Virginia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Giới thiệu về Virginia, Nam Phi

-28.1039, 26.8659

Bản đồ

Virginia là một trong các thành phố của Nam Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Virginia là 122.502 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nam Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Thành phố Virginia
ISO ZA / ZAF
Dân số 122.502
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -28.1039, 26.8659

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benoni Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Bloemfontein Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Boksburg Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Cape Town Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Durban Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
East London Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Emalahleni Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Evaton Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Johannesburg Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Krugersdorp Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Newcastle Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Pietermaritzburg Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Port Elizabeth Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Pretoria Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Rustenburg Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Soshanguve Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Soweto Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Thembisa Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Vereeniging Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Welkom Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benoni Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Evaton Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Fort Beaufort Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Germiston Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Hammanskraal Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Heidelberg Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Knysna Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
KwaDukuza Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Mbombela Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Midrand Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Mokopane Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Newcastle Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Ntuzuma Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Parys Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Phuthaditjhaba Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Pietermaritzburg Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Roodepoort Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Somerset West Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Stellenbosch Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13
Vryheid Africa/Johannesburg (UTC+2)23:31:13

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Virginia?

Giờ địa phương hiện tại tại Virginia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Virginia thuộc múi giờ nào?

Virginia sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Virginia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Virginia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Virginia là gì?

Virginia còn được gọi là: Virginia, Вирджиния.