Thời gian hiện tại tại Torit, Nam Sudan

Cờ Nam Sudan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Torit, Đông Equatoria, Nam Sudan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Torit, Đông Equatoria, Nam Sudan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Torit, Nam Sudan

Đồng hồ trực tuyến — Torit

Africa/Juba

Đồng hồ trực tuyến — Torit

Torit so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Torit
--:--:--
Africa/Juba · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Torit Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Torit, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Torit
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Torit
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Torit Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Torit
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 120 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+3

Mặt trời mọc và lặn tại Torit

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 22 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 22 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 52 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:40–06:10 / 17:33–18:03
Blue hour
05:18–05:26 / 18:17–18:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Torit

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Torit

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Torit, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Juba

Giới thiệu về Torit, Nam Sudan

4.4118, 32.5705

Bản đồ

Torit là một trong các thành phố của Nam Sudan, nằm ở Châu Phi. Dân số của Torit là 20.048 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nam Sudan.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Sudan
Thành phố Torit
ISO SS / SSD
Dân số 20.048
TLD .ss
Tiền tệ SSP — Pound
Tọa độ 4.4118, 32.5705

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Sudan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aweil Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Bor Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Gogrial Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Juba Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Kafia Kingi Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Kodok Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Kuacjok Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Leer Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Malakal Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Maridi Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Parjok Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Rumbek Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Tambura Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Tonj Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Torit Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Wau Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Winejok Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Yambio Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Yei Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Yirol Africa/Juba (UTC+2)06:56:40

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Sudan

6 / 6
Thành phố Thời gian
Juba Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Kuacjok Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Malakal Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Wau Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Winejok Africa/Juba (UTC+2)06:56:40
Yei Africa/Juba (UTC+2)06:56:40

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Torit?

Giờ địa phương hiện tại tại Torit được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Torit thuộc múi giờ nào?

Torit sử dụng múi giờ Africa/Juba.

Khi nào DST bắt đầu tại Torit?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Torit?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Torit là gì?

Torit còn được gọi là: SSTOR, Torit, Торит, טוריט, توريت, توریت, ቶሪት, टोरित, টরিট, ਟੋਰਿਟ, トリット, 托里特.