Thời gian hiện tại tại Tônlé Bĕt, Campuchia

Cờ Campuchia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tônlé Bĕt, Kampong Cham, Campuchia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tônlé Bĕt, Campuchia

Đồng hồ trực tuyến — Tônlé Bĕt

Asia/Phnom_Penh

Đồng hồ trực tuyến — Tônlé Bĕt

Tônlé Bĕt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tônlé Bĕt
00:00:00
Asia/Phnom_Penh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tônlé Bĕt Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Tônlé Bĕt, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tônlé Bĕt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tônlé Bĕt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tônlé Bĕt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tônlé Bĕt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tônlé Bĕt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tônlé Bĕt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tônlé Bĕt, Campuchia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Phnom_Penh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tônlé Bĕt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 35 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 49 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 25 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 73° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
05:46–06:15 / 17:52–18:21
Giờ xanh
05:24–05:32 / 18:34–18:43
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
27%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
24.4 ng
Khoảng cách
366.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tônlé Bĕt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tônlé Bĕt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tônlé Bĕt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Phnom_Penh

Giới thiệu về Tônlé Bĕt, Campuchia

11.9833, 105.4667

Bản đồ

Tônlé Bĕt là một trong các thành phố của Campuchia, nằm ở Châu Á. Dân số của Tônlé Bĕt là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Campuchia
Thành phố Tônlé Bĕt
ISO KH / KHM
Dân số 0
TLD .kh
Tiền tệ KHR — Riels
Tọa độ 11.9833, 105.4667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Campuchia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anlong Veaeng Asia/Phnom_Penh (—)
Battambang Asia/Phnom_Penh (—)
Bavet Asia/Phnom_Penh (—)
Dangkao Asia/Phnom_Penh (—)
Kampong Cham Asia/Phnom_Penh (—)
Kampong Chhnang Asia/Phnom_Penh (—)
Kampong Speu Asia/Phnom_Penh (—)
Kandoeng Asia/Phnom_Penh (—)
Kep Asia/Phnom_Penh (—)
Koh Kong Asia/Phnom_Penh (—)
Phnôm Pênh Asia/Phnom_Penh (—)
Phumĭ Véal Srê Asia/Phnom_Penh (—)
Phumĭ Yoŭl Toŭng Asia/Phnom_Penh (—)
Poipet Asia/Phnom_Penh (—)
Preaek Prasab Asia/Phnom_Penh (—)
Pursat Asia/Phnom_Penh (—)
Sihanoukville Asia/Phnom_Penh (—)
Ta Khmau Asia/Phnom_Penh (—)
Takeo Asia/Phnom_Penh (—)
Xiêm Riệp Asia/Phnom_Penh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Campuchia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anlong Veaeng Asia/Phnom_Penh (—)
Chrang Chamreh Muoy Asia/Phnom_Penh (—)
Kampong Speu Asia/Phnom_Penh (—)
Kandoeng Asia/Phnom_Penh (—)
Kep Asia/Phnom_Penh (—)
Koh Kong Asia/Phnom_Penh (—)
Kratie Asia/Phnom_Penh (—)
Mémót Asia/Phnom_Penh (—)
Phumĭ Ânhchaeum Asia/Phnom_Penh (—)
Phumĭ Tnaôt Asia/Phnom_Penh (—)
Phumĭ Véal Srê Asia/Phnom_Penh (—)
Phumĭ Véal Tônsay Asia/Phnom_Penh (—)
Poipet Asia/Phnom_Penh (—)
Prey Veng Asia/Phnom_Penh (—)
Sihanoukville Asia/Phnom_Penh (—)
Sisophon Asia/Phnom_Penh (—)
Svay Rieng Asia/Phnom_Penh (—)
Takeo Asia/Phnom_Penh (—)
Tbeng Meanchey Asia/Phnom_Penh (—)
Veal Sbov Asia/Phnom_Penh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tônlé Bĕt?

Giờ địa phương hiện tại ở Tônlé Bĕt là —.

Tônlé Bĕt thuộc múi giờ nào?

Tônlé Bĕt sử dụng múi giờ Asia/Phnom_Penh.

Khi nào DST bắt đầu tại Tônlé Bĕt?

Tônlé Bĕt không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tônlé Bĕt?

Tônlé Bĕt không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tônlé Bĕt là gì?

Tônlé Bĕt còn được gọi là: Phumĭ Tônlé Bĕt, Phum Toule Bet, Tonle Bet, Tônlé Bĕt.