Thời gian hiện tại tại Taura, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Cờ Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taura, Guayas, Ê-qu-a-đo (Ecuador), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Taura, Guayas, Ê-qu-a-đo (Ecuador) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Taura, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Đồng hồ trực tuyến — Taura

America/Guayaquil

Đồng hồ trực tuyến — Taura

Taura so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Taura
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Taura.
Taura
00:00:00
America/Guayaquil · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Taura —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taura
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Taura
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taura Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taura
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taura

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Taura

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Taura, Ê-qu-a-đo (Ecuador). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Guayaquil và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Taura

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 11 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+8 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 15 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 59 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:56–06:24 / 17:40–18:08
Giờ xanh
05:35–05:43 / 18:21–18:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
63%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.9 ng
Khoảng cách
369.092 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taura

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taura

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taura, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guayaquil

Giới thiệu về Taura, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

-2.3114, -79.7320

Bản đồ

Taura là một trong các thành phố của Ê-qu-a-đo (Ecuador), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ê-qu-a-đo (Ecuador)
Thành phố Taura
ISO EC / ECU
TLD .ec
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ -2.3114, -79.7320

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambato America/Guayaquil (—)—
Babahoyo America/Guayaquil (—)—
Cuenca America/Guayaquil (—)—
Daule America/Guayaquil (—)—
Durán America/Guayaquil (—)—
Esmeraldas America/Guayaquil (—)—
Guayaquil America/Guayaquil (—)—
Ibarra America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
Latacunga America/Guayaquil (—)—
Loja America/Guayaquil (—)—
Machala America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Milagro America/Guayaquil (—)—
Portoviejo America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Riobamba America/Guayaquil (—)—
Santo Domingo de los Colorados America/Guayaquil (—)—
Tulcán America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahía de Caráquez America/Guayaquil (—)—
Chone America/Guayaquil (—)—
Daule America/Guayaquil (—)—
El Empalme America/Guayaquil (—)—
El Triunfo America/Guayaquil (—)—
Huaquillas America/Guayaquil (—)—
Jipijapa America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
La Troncal America/Guayaquil (—)—
Latacunga America/Guayaquil (—)—
Machala America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Naranjito America/Guayaquil (—)—
Otavalo America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Riobamba America/Guayaquil (—)—
Rosa Zarate America/Guayaquil (—)—
Santa Elena America/Guayaquil (—)—
Santa Rosa America/Guayaquil (—)—
Ventanas America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Guayas

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Alfredo Baquerizo Moreno America/Guayaquil (—)—
Balao America/Guayaquil (—)—
Balzar America/Guayaquil (—)—
El Empalme America/Guayaquil (—)—
El Triunfo America/Guayaquil (—)—
Naranjal America/Guayaquil (—)—
Naranjito America/Guayaquil (—)—
Pedro Carbo America/Guayaquil (—)—
Playas America/Guayaquil (—)—
Posorja America/Guayaquil (—)—
Samborondón America/Guayaquil (—)—
Santa Lucía America/Guayaquil (—)—
Yaguachi Nuevo America/Guayaquil (—)—

Các quận và hạt của Guayas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taura?

Giờ địa phương hiện tại ở Taura là —.

Taura thuộc múi giờ nào?

Taura sử dụng múi giờ America/Guayaquil.

Khi nào DST bắt đầu tại Taura?

Taura không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Taura?

Taura không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Taura, Ê-qu-a-đo (Ecuador)