Thời gian hiện tại tại Su, Campuchia

Cờ Campuchia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Su, Ratanakiri, Campuchia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Su, Ratanakiri, Campuchia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Su, Campuchia

Đồng hồ trực tuyến — Su

Asia/Phnom_Penh

Đồng hồ trực tuyến — Su

Su so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Su
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Su.
Su
00:00:00
Asia/Phnom_Penh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Su —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Su
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Su
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Su Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Su
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Su

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Su

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Su, Campuchia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Phnom_Penh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Su

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−40 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 19 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:44–06:13 / 16:56–17:25
Giờ xanh
05:22–05:31 / 17:38–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.591 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Su

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Su

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Su, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Phnom_Penh

Giới thiệu về Su, Campuchia

13.6586, 107.2066

Bản đồ

Su là một trong các thành phố của Campuchia, nằm ở Châu Á. Dân số của Su là 212 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Campuchia
Thành phố Su
ISO KH / KHM
Dân số 212
TLD .kh
Tiền tệ KHR — Riels
Tọa độ 13.6586, 107.2066

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Campuchia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anlong Veaeng Asia/Phnom_Penh (—)—
Battambang Asia/Phnom_Penh (—)—
Bavet Asia/Phnom_Penh (—)—
Dangkao Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Cham Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Chhnang Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Speu Asia/Phnom_Penh (—)—
Kandoeng Asia/Phnom_Penh (—)—
Kep Asia/Phnom_Penh (—)—
Koh Kong Asia/Phnom_Penh (—)—
Phnôm Pênh Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Véal Srê Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Yoŭl Toŭng Asia/Phnom_Penh (—)—
Poipet Asia/Phnom_Penh (—)—
Preaek Prasab Asia/Phnom_Penh (—)—
Pursat Asia/Phnom_Penh (—)—
Sihanoukville Asia/Phnom_Penh (—)—
Ta Khmau Asia/Phnom_Penh (—)—
Takeo Asia/Phnom_Penh (—)—
Xiêm Riệp Asia/Phnom_Penh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Campuchia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dar Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Speu Asia/Phnom_Penh (—)—
Kampong Thom Asia/Phnom_Penh (—)—
Kandoeng Asia/Phnom_Penh (—)—
Kep Asia/Phnom_Penh (—)—
Koh Kong Asia/Phnom_Penh (—)—
Lumphat Asia/Phnom_Penh (—)—
Mémót Asia/Phnom_Penh (—)—
Pailin Asia/Phnom_Penh (—)—
Phnôm Pênh Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Ânhchaeum Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Véal Tônsay Asia/Phnom_Penh (—)—
Phumĭ Yoŭl Toŭng Asia/Phnom_Penh (—)—
Prey Veng Asia/Phnom_Penh (—)—
Samraong Asia/Phnom_Penh (—)—
Snuol Asia/Phnom_Penh (—)—
Suong Asia/Phnom_Penh (—)—
Takeo Asia/Phnom_Penh (—)—
Tbeng Meanchey Asia/Phnom_Penh (—)—
Veal Sbov Asia/Phnom_Penh (—)—

Các quận và hạt của Ratanakiri

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Su?

Giờ địa phương hiện tại ở Su là —.

Su thuộc múi giờ nào?

Su sử dụng múi giờ Asia/Phnom_Penh.

Khi nào DST bắt đầu tại Su?

Su không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Su?

Su không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Su là gì?

Su còn được gọi là: Su.

Thời gian hiện tại tại Su, Campuchia