Thời gian hiện tại tại Thượng Nhiêu, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thượng Nhiêu, Giang Tây, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nhiêu, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nhiêu

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Thượng Nhiêu

Thượng Nhiêu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Thượng Nhiêu
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Thượng Nhiêu Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Thượng Nhiêu, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thượng Nhiêu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Thượng Nhiêu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thượng Nhiêu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thượng Nhiêu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thượng Nhiêu

Mặt trời mọc và lặn tại Thượng Nhiêu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 55 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 57 phút 18 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 19 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:14–05:48 / 18:35–19:09
Blue hour
04:47–04:58 / 19:26–19:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
96%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.7 ng
Khoảng cách
401.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thượng Nhiêu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thượng Nhiêu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thượng Nhiêu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Thượng Nhiêu, Trung Hoa

28.4518, 117.9429

Bản đồ

Thượng Nhiêu là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Thượng Nhiêu là 1.116.486 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Thượng Nhiêu
ISO CN / CHN
Dân số 1.116.486
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 28.4518, 117.9429

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banan Asia/Shanghai (—)
Chengzhong Asia/Shanghai (—)
Dongsheng Asia/Shanghai (—)
Gantang Asia/Shanghai (—)
Hoài Bắc Asia/Shanghai (—)
Hoàng Cương Asia/Shanghai (—)
Ji’an Asia/Shanghai (—)
Langfang Asia/Shanghai (—)
Linjiang Asia/Shanghai (—)
Mianzhu, Deyang, Sichuan Asia/Shanghai (—)
Renqiu Asia/Shanghai (—)
Salaqi Asia/Shanghai (—)
Sanhe Asia/Shanghai (—)
Shajing Asia/Shanghai (—)
Suixi Asia/Shanghai (—)
Tongling Asia/Shanghai (—)
Wugang Asia/Shanghai (—)
Xuyong Asia/Shanghai (—)
Yanggu Asia/Shanghai (—)
Yeyuan Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thượng Nhiêu?

Giờ địa phương hiện tại tại Thượng Nhiêu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Thượng Nhiêu thuộc múi giờ nào?

Thượng Nhiêu sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Thượng Nhiêu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Thượng Nhiêu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Thượng Nhiêu là gì?

Thượng Nhiêu còn được gọi là: 상라오 시, Kuanghsin, Kwangsin, Šang-žao, Shang-jao, Shang-jao-hsien, Shang-jao-shih, Shangrao, Shangrao Shi, Siōng-jiâu-chhī, Siông-ngièu, Sjangrao, Song-ngièu-sṳ, Thượng Nhiêu, Xuri, Шангжао, Шанжао, شانگراو, 上饒, 上饒市, 上饶, 上饶市.