Thời gian hiện tại tại San Jacinto, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Jacinto, Bolívar, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Jacinto, Bolívar, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — San Jacinto, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — San Jacinto

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — San Jacinto

San Jacinto so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với San Jacinto
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với San Jacinto.
San Jacinto
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại San Jacinto —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Jacinto
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
San Jacinto
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Jacinto Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Jacinto
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Jacinto

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: San Jacinto

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và San Jacinto, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại San Jacinto

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 41 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 33 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:50–06:18 / 17:09–17:38
Giờ xanh
05:28–05:36 / 17:51–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Jacinto

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Jacinto

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại San Jacinto, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về San Jacinto, Colombia

9.8277, -75.1217

Bản đồ

San Jacinto là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của San Jacinto là 23.576 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố San Jacinto
ISO CO / COL
Dân số 23.576
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 9.8277, -75.1217

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Armenia America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
Envigado America/Bogota (—)—
Floridablanca America/Bogota (—)—
Guadalajara de Buga America/Bogota (—)—
Magangué America/Bogota (—)—
Maicao America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Palmira America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Piedecuesta America/Bogota (—)—
Riohacha America/Bogota (—)—
Rionegro America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bolívar

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Arjona America/Bogota (—)—
Clemencia America/Bogota (—)—
El Carmen de Bolívar America/Bogota (—)—
Magangué America/Bogota (—)—
Mahates America/Bogota (—)—
María la Baja America/Bogota (—)—
Mompós America/Bogota (—)—
Montecristo America/Bogota (—)—
Morales America/Bogota (—)—
Pinillos America/Bogota (—)—
San Estanislao America/Bogota (—)—
San Juan Nepomuceno America/Bogota (—)—
San Pablo America/Bogota (—)—
Santa Catalina America/Bogota (—)—
Santa Rosa America/Bogota (—)—
Simití America/Bogota (—)—
Tiquisio America/Bogota (—)—
Turbaco America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Bolívar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Jacinto?

Giờ địa phương hiện tại ở San Jacinto là —.

San Jacinto thuộc múi giờ nào?

San Jacinto sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại San Jacinto?

San Jacinto không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại San Jacinto?

San Jacinto không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của San Jacinto là gì?

San Jacinto còn được gọi là: San Jacinto.

Thời gian hiện tại tại San Jacinto, Colombia