Thời gian hiện tại tại Ražice, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ražice, South Bohemian Region, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ražice, South Bohemian Region, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ražice, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Ražice

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Ražice

Ražice so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ražice
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ražice.
Ražice
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ražice —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ražice
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ražice
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ražice Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ražice
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ražice

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ražice

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ražice, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ražice

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 35 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−189 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
06:59–07:47 / 15:46–16:34
Giờ xanh
06:25–06:38 / 16:55–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ražice

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ražice

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ražice, Cộng hòa Séc (Czech)

49.2409, 14.1017

Bản đồ

Ražice là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Ražice là 413 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Ražice
ISO CZ / CZE
Dân số 413
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 49.2409, 14.1017

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-Líšeň Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
Česká Lípa Europe/Prague (—)—
Český Těšín Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Jablonec nad Nisou Europe/Prague (—)—
Kolín Europe/Prague (—)—
Kroměříž Europe/Prague (—)—
Mladá Boleslav Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Nový Jičín Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Orlová Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Třebíč Europe/Prague (—)—
Trutnov Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Valašské Meziříčí Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Bohemian Region

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Český Krumlov Europe/Prague (—)—
Jindřichův Hradec Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Prachatice Europe/Prague (—)—
Strakonice Europe/Prague (—)—
Tábor Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của South Bohemian Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ražice?

Giờ địa phương hiện tại ở Ražice là —.

Ražice thuộc múi giờ nào?

Ražice sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Ražice?

Giờ mùa hè ở Ražice bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ražice?

Giờ mùa hè ở Ražice kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ražice là gì?

Ražice còn được gọi là: Ražitz.

Thời gian hiện tại tại Ražice, Cộng hòa Séc (Czech)