Thời gian hiện tại tại Puná, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Cờ Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Puná, Guayas, Ê-qu-a-đo (Ecuador), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Puná, Guayas, Ê-qu-a-đo (Ecuador) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Puná, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Đồng hồ trực tuyến — Puná

America/Guayaquil

Đồng hồ trực tuyến — Puná

Puná so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Puná
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Puná.
Puná
00:00:00
America/Guayaquil · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Puná —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Puná
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Puná
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Puná Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Puná
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Puná

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Puná

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Puná, Ê-qu-a-đo (Ecuador). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Guayaquil và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Puná

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+9 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 17 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 57 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:57–06:25 / 17:41–18:09
Giờ xanh
05:35–05:44 / 18:22–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.8 ng
Khoảng cách
366.610 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Puná

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Puná

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Puná, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guayaquil

Giới thiệu về Puná, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

-2.7388, -79.9088

Bản đồ

Puná là một trong các thành phố của Ê-qu-a-đo (Ecuador), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ê-qu-a-đo (Ecuador)
Thành phố Puná
ISO EC / ECU
TLD .ec
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ -2.7388, -79.9088

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambato America/Guayaquil (—)—
Babahoyo America/Guayaquil (—)—
Cuenca America/Guayaquil (—)—
Daule America/Guayaquil (—)—
Durán America/Guayaquil (—)—
Esmeraldas America/Guayaquil (—)—
Guayaquil America/Guayaquil (—)—
Ibarra America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
Latacunga America/Guayaquil (—)—
Loja America/Guayaquil (—)—
Machala America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Milagro America/Guayaquil (—)—
Portoviejo America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Riobamba America/Guayaquil (—)—
Santo Domingo de los Colorados America/Guayaquil (—)—
Tulcán America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambato America/Guayaquil (—)—
Arenillas America/Guayaquil (—)—
Azogues America/Guayaquil (—)—
Chone America/Guayaquil (—)—
El Empalme America/Guayaquil (—)—
Guayaquil America/Guayaquil (—)—
Jipijapa America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
Latacunga America/Guayaquil (—)—
Loja America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Pasaje America/Guayaquil (—)—
Pomasqui America/Guayaquil (—)—
Posorja America/Guayaquil (—)—
Puyo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Santa Elena America/Guayaquil (—)—
Tulcán America/Guayaquil (—)—
Vinces America/Guayaquil (—)—
Yaguachi Nuevo America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Guayas

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Alfredo Baquerizo Moreno America/Guayaquil (—)—
Balao America/Guayaquil (—)—
Balzar America/Guayaquil (—)—
El Empalme America/Guayaquil (—)—
El Triunfo America/Guayaquil (—)—
Naranjal America/Guayaquil (—)—
Naranjito America/Guayaquil (—)—
Pedro Carbo America/Guayaquil (—)—
Playas America/Guayaquil (—)—
Posorja America/Guayaquil (—)—
Samborondón America/Guayaquil (—)—
Santa Lucía America/Guayaquil (—)—
Yaguachi Nuevo America/Guayaquil (—)—

Các quận và hạt của Guayas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Puná?

Giờ địa phương hiện tại ở Puná là —.

Puná thuộc múi giờ nào?

Puná sử dụng múi giờ America/Guayaquil.

Khi nào DST bắt đầu tại Puná?

Puná không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Puná?

Puná không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Puná là gì?

Puná còn được gọi là: Puná Nueva.

Thời gian hiện tại tại Puná, Ê-qu-a-đo (Ecuador)